Thứ Sáu, 04/09/2026

Trực tiếp kết quả Atyrau vs Astana hôm nay 30-08-2026

Giải VĐQG Kazakhstan - CN, 30/8

Kết thúc

Atyrau

Atyrau

2 : 3

Astana

Astana

Hiệp một: 0-2
CN, 22:00 30/08/2026
Vòng 24 - VĐQG Kazakhstan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bauyrzhan Islamkhan
13
Stanislav Basmanov
42
Djordje Pantelic
48
A. Beysebekov (Thay: I. Bašić)
49
Henrique Devens (Thay: A. Buranchiev)
59
Marin Tomasov
66
M. Abraev (Thay: S. Basmanov)
67
N. Burić (Thay: R. Karimov)
67
A. Kasym (Thay: B. Islamkhan)
68
A. Abdulla (Thay: Đ. Maksimović)
81
Y. Trufanov (Thay: K. Dorofeev)
81
A. Seytkaliev (Thay: Mato Stanic)
81
A. Merkel (Thay: D. Karaman)
83
Henrique Devens
90+6'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Kazakhstan
28/05 - 2023
22/07 - 2023
H1: 0-0
18/05 - 2024
H1: 1-0
30/10 - 2024
H1: 0-1
26/04 - 2025
H1: 2-0
30/04 - 2025
H1: 0-1
26/04 - 2026
H1: 2-0
30/08 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Atyrau

VĐQG Kazakhstan
30/08 - 2026
H1: 0-2
16/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 1-0
01/08 - 2026
26/07 - 2026
18/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026
21/06 - 2026
13/06 - 2026

Thành tích gần đây Astana

VĐQG Kazakhstan
30/08 - 2026
H1: 0-2
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 0-1
26/07 - 2026
Europa Conference League
16/07 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-2
VĐQG Kazakhstan
12/07 - 2026
H1: 1-1
Europa Conference League
10/07 - 2026
VĐQG Kazakhstan
03/07 - 2026
H1: 1-0
28/06 - 2026
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Kazakhstan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ordabasy ShymkentOrdabasy Shymkent2317423055B T T T T
2Kairat AlmatyKairat Almaty2215612951T T T T T
3AstanaAstana2212641342T T T H T
4Okzhetpes KokshetauOkzhetpes Kokshetau231166439B T B T T
5AktobeAktobe231058535T B H T B
6FC YelimayFC Yelimay22886332H H T H B
7UlytauUlytau23878-331B B H B T
8ZhenisZhenis22787-229H B H T T
9Tobol KostanayTobol Kostanay238411-528T B T T B
10Kaspyi AktauKaspyi Aktau237511-626T B H H T
11FC Kyzylzhar PetropavlovskFC Kyzylzhar Petropavlovsk236611-824T T H H B
12AtyrauAtyrau223118-720B H H B B
13Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar224810-920T T B B T
14Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda233119-1020H H B B B
15Zhetysu TaldykorganZhetysu Taldykorgan234712-1719B H B B B
16Altai SemeyAltai Semey233812-1717B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow