Michael Carcelen 6 | |
Michael Carcelen 45+7' | |
D. Díaz (Thay: T. Martínez) 46 | |
D. Benedetto (Thay: Tomás Rodríguez) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Aucas vs Barcelona SC
số liệu thống kê

Aucas

Barcelona SC
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 7
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Aucas vs Barcelona SC
Aucas (5-4-1): Hamilton Piedra (13), Luis Gustavino (16), Steven Tapiero (14), Santiago Morales (2), Alex Rodrigo Zova Cacierra (37), Ederson Quinonez (28), Ayrton Preciado (10), Piero Guzmán (21), Agostino Spina (6), Andres Mena (18), Michael Carcelen (34)
Barcelona SC (4-2-3-1): José Luis Angulo (13), William Vargas (27), Javier Báez (33), Gustavo Vallecilla (4), Jonathan Perlaza (15), Matias Gonzalo Lugo (32), Jefferson Intriago (35), Luis Cano (16), Tomás Martínez (23), Jefferson Wila (51), Tomas Rodriguez (11)

Aucas
5-4-1
13
Hamilton Piedra
16
Luis Gustavino
14
Steven Tapiero
2
Santiago Morales
37
Alex Rodrigo Zova Cacierra
28
Ederson Quinonez
10
Ayrton Preciado
21
Piero Guzmán
6
Agostino Spina
18
Andres Mena
34
Michael Carcelen
11
Tomas Rodriguez
51
Jefferson Wila
23
Tomás Martínez
16
Luis Cano
35
Jefferson Intriago
32
Matias Gonzalo Lugo
15
Jonathan Perlaza
4
Gustavo Vallecilla
33
Javier Báez
27
William Vargas
13
José Luis Angulo

Barcelona SC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Miguel Andrade | Dario Benedetto | ||
Luis Aldair Arroyo Cabeza | Byron Castillo | ||
Alexander Bolaños | Jose Gabriel Cevallos | ||
Jefferson Cabezas | Damián Díaz | ||
Byron Carabalí | Sergio Diaz | ||
Iván Chaves | J Garcia | ||
Diego Espinosa | Dixon Gaspar | ||
Rafael Monti Azpiazu | Erick Mendoza | ||
Braian Oyola | Ronald Perlaza | ||
Thiago Serpa | Jhonny Quinonez | ||
Maverick Vera | Alex Rangel | ||
Cristhoper Douglas Zambrano Mendez | Yordi Vernaza | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 23 | 2 | 4 | 39 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 29 | 15 | 6 | 8 | 6 | 51 | T B T T H | |
| 3 | 29 | 13 | 9 | 7 | 23 | 48 | H T H H T | |
| 4 | 29 | 14 | 6 | 9 | 7 | 48 | H B T T B | |
| 5 | 29 | 13 | 6 | 10 | 7 | 45 | T T B H T | |
| 6 | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | B H T B T | |
| 7 | 29 | 10 | 9 | 10 | -1 | 39 | T H T B H | |
| 8 | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | B T B B T | |
| 9 | 28 | 9 | 10 | 9 | -1 | 37 | T H H T H | |
| 10 | 28 | 9 | 9 | 10 | -4 | 36 | H H T T B | |
| 11 | 28 | 9 | 9 | 10 | -9 | 36 | H T B T H | |
| 12 | 29 | 10 | 6 | 13 | -11 | 36 | B B H B T | |
| 13 | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | H T B B B | |
| 14 | 29 | 9 | 2 | 18 | -15 | 29 | B B T B B | |
| 15 | 29 | 7 | 6 | 16 | -12 | 27 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 5 | 18 | -24 | 20 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch