Santiago Morales 21 | |
Agustin Campana 34 | |
J. Estacio (Thay: M. Tello) 46 | |
(Pen) Franco Posse 50 | |
A. Preciado (Thay: M. Vera) 57 | |
S. Porozo (Thay: P. Guzmán) 62 | |
Agustin Campana 65 | |
M. Viera (Thay: J. Klinger) 72 | |
Franco Posse 77 | |
S. Tapiero (Thay: A. Mena) 79 | |
J. Chalá (Thay: A. Campana) 79 | |
C. Caicedo (Thay: J. Cazares) 79 | |
L. Ferro (Thay: F. Posse) 83 |
Thống kê trận đấu Aucas vs CSD Macara
số liệu thống kê

Aucas
CSD Macara
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
34 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Aucas
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây CSD Macara
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 12 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 13 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 14 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch