Chủ Nhật, 19/04/2026
Hiroki Sakai
4
James Donachie
16
Ali Auglah (Kiến tạo: Nathanael Blair)
19
Lachlan Brook
27
Storm Roux
49
G. May (Thay: C. Elliot)
56
Guillermo May (Thay: Callan Elliot)
56
Sabit James Ngor (Thay: Jesse Mantell)
62
Cameron Howieson (Thay: Louis Verstraete)
73
Van Fitzharris (Thay: Jesse Randall)
73
Andrew Redmayne
78
Bailey Brandtman (Thay: Oli Lavale)
82
Jonty Bidois (Thay: Jake Girdwood-Reich)
87
Nathan Paull (Thay: Sabit James Ngor)
90
Harrison Steele (Thay: Haine Eames)
90
Harrison Steele
90+5'

Thống kê trận đấu Auckland FC vs Central Coast Mariners

số liệu thống kê
Auckland FC
Auckland FC
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 4
12 Phạt góc 1
6 Việt vị 4
5 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Auckland FC vs Central Coast Mariners

Tất cả (19)
90+5' Thẻ vàng cho Harrison Steele.

Thẻ vàng cho Harrison Steele.

90+4'

Haine Eames rời sân và được thay thế bởi Harrison Steele.

90+3'

Sabit James Ngor rời sân và được thay thế bởi Nathan Paull.

87'

Jake Girdwood-Reich rời sân và được thay thế bởi Jonty Bidois.

82'

Oli Lavale rời sân và được thay thế bởi Bailey Brandtman.

78' Thẻ vàng cho Andrew Redmayne.

Thẻ vàng cho Andrew Redmayne.

73'

Jesse Randall rời sân và được thay thế bởi Van Fitzharris.

73'

Louis Verstraete rời sân và được thay thế bởi Cameron Howieson.

62'

Jesse Mantell rời sân và được thay thế bởi Sabit James Ngor.

56'

Callan Elliot rời sân và được thay thế bởi Guillermo May.

49' Thẻ vàng cho Storm Roux.

Thẻ vàng cho Storm Roux.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

27' Thẻ vàng cho Lachlan Brook.

Thẻ vàng cho Lachlan Brook.

19'

Nathanael Blair đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Ali Auglah đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ali Auglah đã ghi bàn!

16' Thẻ vàng cho James Donachie.

Thẻ vàng cho James Donachie.

4' Thẻ vàng cho Hiroki Sakai.

Thẻ vàng cho Hiroki Sakai.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Auckland FC vs Central Coast Mariners

Auckland FC (4-2-3-1): Michael Woud (1), Hiroki Sakai (2), Daniel Hall (23), Jake Girdwood-Reich (3), Callan Elliot (17), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (8), Logan Rogerson (27), Lachlan Brook (77), Jesse Randall (21), Sam Cosgrove (9)

Central Coast Mariners (4-5-1): Andrew Redmayne (30), Storm Roux (15), James Donachie (2), Brad Tapp (26), Lucas Mauragis (5), Ali Auglah (72), Chris Donnell (48), Jesse Mantell (45), Haine Eames (6), Oli Lavale (23), Nathanael Blair (18)

Auckland FC
Auckland FC
4-2-3-1
1
Michael Woud
2
Hiroki Sakai
23
Daniel Hall
3
Jake Girdwood-Reich
17
Callan Elliot
6
Louis Verstraete
8
Felipe Gallegos
27
Logan Rogerson
77
Lachlan Brook
21
Jesse Randall
9
Sam Cosgrove
18
Nathanael Blair
23
Oli Lavale
6
Haine Eames
45
Jesse Mantell
48
Chris Donnell
72
Ali Auglah
5
Lucas Mauragis
26
Brad Tapp
2
James Donachie
15
Storm Roux
30
Andrew Redmayne
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-5-1
Thay người
56’
Callan Elliot
Guillermo May
62’
Nathan Paull
Sabit James Ngor
73’
Jesse Randall
Van Fitzharris
82’
Oli Lavale
Bailey Brandtman
73’
Louis Verstraete
Cameron Howieson
90’
Sabit James Ngor
Nathan Paull
87’
Jake Girdwood-Reich
Jonty Bidois
90’
Haine Eames
Harry Steele
Cầu thủ dự bị
James Hilton
Dylan Peraic-Cullen
Van Fitzharris
Nathan Paull
Jonty Bidois
Christian Theoharous
Cameron Howieson
Sabit James Ngor
Guillermo May
Harry Steele
Finn Mckenlay
Bailey Brandtman
Luka Robert Vicelich
Jacob Nasso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia

Thành tích gần đây Auckland FC

VĐQG Australia
11/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Newcastle JetsNewcastle Jets2514381245
2Auckland FCAuckland FC2511861341
3Sydney FCSydney FC251159838
4Melbourne City FCMelbourne City FC251087138
5Melbourne VictoryMelbourne Victory251078937
6Adelaide UnitedAdelaide United251078637
7Macarthur FCMacarthur FC25979-834
8Wellington PhoenixWellington Phoenix259610-833
9Central Coast MarinersCentral Coast Mariners25889-332
10Perth GloryPerth Glory257711-828
11Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC256811-826
12Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC255614-1421
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow