Thẻ vàng cho Harrison Steele.
Hiroki Sakai 4 | |
James Donachie 16 | |
Ali Auglah (Kiến tạo: Nathanael Blair) 19 | |
Lachlan Brook 27 | |
Storm Roux 49 | |
G. May (Thay: C. Elliot) 56 | |
Guillermo May (Thay: Callan Elliot) 56 | |
Sabit James Ngor (Thay: Jesse Mantell) 62 | |
Cameron Howieson (Thay: Louis Verstraete) 73 | |
Van Fitzharris (Thay: Jesse Randall) 73 | |
Andrew Redmayne 78 | |
Bailey Brandtman (Thay: Oli Lavale) 82 | |
Jonty Bidois (Thay: Jake Girdwood-Reich) 87 | |
Nathan Paull (Thay: Sabit James Ngor) 90 | |
Harrison Steele (Thay: Haine Eames) 90 | |
Harrison Steele 90+5' |
Thống kê trận đấu Auckland FC vs Central Coast Mariners


Diễn biến Auckland FC vs Central Coast Mariners
Haine Eames rời sân và được thay thế bởi Harrison Steele.
Sabit James Ngor rời sân và được thay thế bởi Nathan Paull.
Jake Girdwood-Reich rời sân và được thay thế bởi Jonty Bidois.
Oli Lavale rời sân và được thay thế bởi Bailey Brandtman.
Thẻ vàng cho Andrew Redmayne.
Jesse Randall rời sân và được thay thế bởi Van Fitzharris.
Louis Verstraete rời sân và được thay thế bởi Cameron Howieson.
Jesse Mantell rời sân và được thay thế bởi Sabit James Ngor.
Callan Elliot rời sân và được thay thế bởi Guillermo May.
Thẻ vàng cho Storm Roux.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Lachlan Brook.
Nathanael Blair đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ali Auglah đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho James Donachie.
Thẻ vàng cho Hiroki Sakai.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Auckland FC vs Central Coast Mariners
Auckland FC (4-2-3-1): Michael Woud (1), Hiroki Sakai (2), Daniel Hall (23), Jake Girdwood-Reich (3), Callan Elliot (17), Louis Verstraete (6), Felipe Gallegos (8), Logan Rogerson (27), Lachlan Brook (77), Jesse Randall (21), Sam Cosgrove (9)
Central Coast Mariners (4-5-1): Andrew Redmayne (30), Storm Roux (15), James Donachie (2), Brad Tapp (26), Lucas Mauragis (5), Ali Auglah (72), Chris Donnell (48), Jesse Mantell (45), Haine Eames (6), Oli Lavale (23), Nathanael Blair (18)


| Thay người | |||
| 56’ | Callan Elliot Guillermo May | 62’ | Nathan Paull Sabit James Ngor |
| 73’ | Jesse Randall Van Fitzharris | 82’ | Oli Lavale Bailey Brandtman |
| 73’ | Louis Verstraete Cameron Howieson | 90’ | Sabit James Ngor Nathan Paull |
| 87’ | Jake Girdwood-Reich Jonty Bidois | 90’ | Haine Eames Harry Steele |
| Cầu thủ dự bị | |||
James Hilton | Dylan Peraic-Cullen | ||
Van Fitzharris | Nathan Paull | ||
Jonty Bidois | Christian Theoharous | ||
Cameron Howieson | Sabit James Ngor | ||
Guillermo May | Harry Steele | ||
Finn Mckenlay | Bailey Brandtman | ||
Luka Robert Vicelich | Jacob Nasso | ||
Nhận định Auckland FC vs Central Coast Mariners
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Auckland FC
Thành tích gần đây Central Coast Mariners
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 3 | 8 | 12 | 45 | ||
| 2 | 25 | 11 | 8 | 6 | 13 | 41 | ||
| 3 | 25 | 11 | 5 | 9 | 8 | 38 | ||
| 4 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | ||
| 5 | 25 | 10 | 7 | 8 | 9 | 37 | ||
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 6 | 37 | ||
| 7 | 25 | 9 | 7 | 9 | -8 | 34 | ||
| 8 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | ||
| 9 | 25 | 8 | 8 | 9 | -3 | 32 | ||
| 10 | 25 | 7 | 7 | 11 | -8 | 28 | ||
| 11 | 25 | 6 | 8 | 11 | -8 | 26 | ||
| 12 | 25 | 5 | 6 | 14 | -14 | 21 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
