Thẻ vàng cho Sam Cosgrove.
Nando Pijnaker 31 | |
Louis Verstraete 53 | |
Daniel Hall 57 | |
Sam Cosgrove 57 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Auckland FC vs Sydney FC
số liệu thống kê

Auckland FC

Sydney FC
36 Kiểm soát bóng 64
1 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 3
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Auckland FC vs Sydney FC
Auckland FC (5-4-1): Michael Woud (1), Hiroki Sakai (2), Jake Girdwood-Reich (3), Daniel Hall (23), Nando Pijnaker (4), Callan Elliot (17), Lachlan Brook (77), Louis Verstraete (6), Cameron Howieson (7), Jesse Randall (21), Sam Cosgrove (9)
Sydney FC (4-2-3-1): Harrison Devenish-Meares (12), Rhyan Grant (23), Alexandar Popovic (41), Jordan Courtney-Perkins (4), Ben Garuccio (17), Paul Okon-Engstler (24), Wataru Kamijo (8), Piero Quispe (7), Tiago Quintal (20), Akol Akon (44), Apostolos Stamatelopoulos (80)

Auckland FC
5-4-1
1
Michael Woud
2
Hiroki Sakai
3
Jake Girdwood-Reich
23
Daniel Hall
4
Nando Pijnaker
17
Callan Elliot
77
Lachlan Brook
6
Louis Verstraete
7
Cameron Howieson
21
Jesse Randall
9
Sam Cosgrove
80
Apostolos Stamatelopoulos
44
Akol Akon
20
Tiago Quintal
7
Piero Quispe
8
Wataru Kamijo
24
Paul Okon-Engstler
17
Ben Garuccio
4
Jordan Courtney-Perkins
41
Alexandar Popovic
23
Rhyan Grant
12
Harrison Devenish-Meares

Sydney FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
James Hilton | Gus Hoefsloot | ||
Van Fitzharris | Ahmet Arslan | ||
Felipe Gallegos | Victor Campuzano | ||
Liam Gillion | Joel King | ||
Logan Rogerson | Joe Lolley | ||
Luka Robert Vicelich | Patrick Wood | ||
Francis De Vries | Rhys Youlley | ||
Nhận định Auckland FC vs Sydney FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Auckland FC
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Sydney FC
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 3 | 8 | 16 | 48 | ||
| 2 | 26 | 12 | 7 | 7 | 10 | 43 | ||
| 3 | 26 | 11 | 9 | 6 | 13 | 42 | ||
| 4 | 26 | 11 | 7 | 8 | 11 | 40 | ||
| 5 | 26 | 11 | 6 | 9 | 8 | 39 | ||
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 0 | 38 | ||
| 7 | 26 | 9 | 7 | 10 | -7 | 34 | ||
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -12 | 33 | ||
| 9 | 26 | 8 | 8 | 10 | -7 | 32 | ||
| 10 | 26 | 8 | 7 | 11 | -7 | 31 | ||
| 11 | 26 | 6 | 8 | 12 | -9 | 26 | ||
| 12 | 26 | 5 | 6 | 15 | -16 | 21 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
