Thẻ vàng cho Angel Gillard.
Enzo Ferrario (Kiến tạo: Nicolas Aedo) 3 | |
Giovani Chiaverano (Kiến tạo: Paolo Guajardo) 10 | |
Nelson Sepulveda (Thay: Mario Sandoval) 13 | |
Franco Troyansky (Kiến tạo: Marcelo Ortiz) 32 | |
Franco Troyansky 45+3' | |
Mario Sandoval (Thay: Nicolas Aedo) 46 | |
Jorge Henriquez (Thay: Matias Cavalleri) 46 | |
Javier Rojas (Thay: Bryan Vejar) 46 | |
Nelson Sepulveda 47 | |
Diego Coelho (Thay: Giovani Chiaverano) 60 | |
Martin Jimenez (Thay: Paolo Guajardo) 60 | |
Rodrigo Cabral (Thay: Franco Troyansky) 72 | |
Angel Gillard (Thay: Joaquin Larrivey) 78 | |
Ethan Espinoza (Thay: Yonathan Rodriguez) 78 | |
Mario Sandoval 79 | |
Favian Loyola (Thay: Marco Collao) 80 | |
Angel Gillard 82 |
Đang cập nhậtDiễn biến Audax Italiano vs Deportes Concepcion
Marco Collao rời sân và được thay thế bởi Favian Loyola.
Thẻ vàng cho Mario Sandoval.
Yonathan Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Ethan Espinoza.
Joaquin Larrivey rời sân và được thay thế bởi Angel Gillard.
Franco Troyansky rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Cabral.
Paolo Guajardo rời sân và được thay thế bởi Martin Jimenez.
Giovani Chiaverano rời sân và được thay thế bởi Diego Coelho.
Thẻ vàng cho Nelson Sepulveda.
Bryan Vejar rời sân và được thay thế bởi Javier Rojas.
Matias Cavalleri rời sân và được thay thế bởi Jorge Henriquez.
Nicolas Aedo rời sân và được thay thế bởi Mario Sandoval.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Franco Troyansky.
Marcelo Ortiz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Franco Troyansky đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Mario Sandoval rời sân và được thay thế bởi Nelson Sepulveda.
Paolo Guajardo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Giovani Chiaverano đã ghi bàn!
Nicolas Aedo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Enzo Ferrario đã ghi bàn!
V À A A A O O O Audax Italiano ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Audax Italiano vs Deportes Concepcion


Đội hình xuất phát Audax Italiano vs Deportes Concepcion
Audax Italiano (4-3-3): Tomas Ahumada (1), Daniel Pina (4), Enzo Ferrario (13), Esteban Matus (23), Marcelo Ortiz (29), Marco Collao (8), Nicolas Aedo (18), Federico Mateos (28), Paolo Luis Guajardo (7), Giovani Chiaverano Meroi (21), Franco Troyansky (11)
Deportes Concepcion (4-3-3): Cesar (1), Diego Carrasco (3), Ariel Caceres (4), Norman Rodriguez (21), Brayan Vejar (11), Leonardo Valencia (10), Yonathan Rodriguez (18), Mario Sandoval (16), Aldrix Jara (19), Matias Cavalleri (24), Joaquin Oscar Larrivey (32)


| Thay người | |||
| 60’ | Giovani Chiaverano Diego Coelho | 13’ | Mario Sandoval Nelson Sepulveda |
| 60’ | Paolo Guajardo Martin Jimenez | 46’ | Bryan Vejar Javier Rojas |
| 72’ | Franco Troyansky Rodrigo Cabral | 46’ | Matias Cavalleri Jorge Henriquez |
| 80’ | Marco Collao Favian Loyola | 78’ | Yonathan Rodriguez Ethan Espinoza |
| 78’ | Joaquin Larrivey Angel Gillard | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Garrido | Nicolas Araya | ||
Diego Coelho | Cristian Suarez | ||
Rodrigo Cabral | Javier Rojas | ||
Diego Monreal | Jorge Henriquez | ||
Oliver Rojas | Nelson Sepulveda | ||
Favian Loyola | Ethan Espinoza | ||
Martin Jimenez | Angel Gillard | ||
Raimundo Rebolledo | Carlos Escobar | ||
Misael Davila | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Audax Italiano
Thành tích gần đây Deportes Concepcion
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | H T H T B | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T T B T | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T T B | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | T B T B B | |
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T T B B T | |
| 7 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B B T B | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T T T B B | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T B B B T | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B B H T T | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H B T T | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | B T H B H | |
| 13 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | B H H T H | |
| 14 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T H B B | |
| 15 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | -8 | 4 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch