Emiliano Ramos rời sân và được thay thế bởi Amaro Leon.
Joaquin Moya (Kiến tạo: Alan Medina) 4 | |
Marcelo Ortiz 44 | |
(Pen) Diego Coelho 45+6' | |
Hugo Magallanes 53 | |
Favian Loyola (Thay: Paolo Guajardo) 57 | |
Lucas Soto (Thay: Cristopher Barrera) 61 | |
Joaquin Moya 64 | |
Vicente Fernandez 64 | |
Joaquin Moya 66 | |
(Pen) Rodrigo Cabral 67 | |
Alan Medina 69 | |
Martin Carcamo (Thay: Julian Alfaro) 70 | |
Franco Troyansky (Thay: Rodrigo Cabral) 74 | |
Mario Sandoval (Thay: Nicolas Aedo) 74 | |
Oliver Rojas (Thay: Giovani Chiaverano) 82 | |
Diego Monreal (Thay: Federico Mateos) 82 | |
Braian Martinez (Thay: Vicente Vega) 83 | |
Amaro Leon (Thay: Emiliano Ramos) 84 |
Thống kê trận đấu Audax Italiano vs Everton CD


Diễn biến Audax Italiano vs Everton CD
Vicente Vega rời sân và được thay thế bởi Braian Martinez.
Federico Mateos rời sân và được thay thế bởi Diego Monreal.
Giovani Chiaverano rời sân và được thay thế bởi Oliver Rojas.
Nicolas Aedo rời sân và được thay thế bởi Mario Sandoval.
Rodrigo Cabral rời sân và được thay thế bởi Franco Troyansky.
Julian Alfaro rời sân và được thay thế bởi Martin Carcamo.
Thẻ vàng cho Alan Medina.
V À A A O O O - Rodrigo Cabral từ Audax Italiano đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Joaquin Moya.
Thẻ vàng cho Vicente Fernandez.
Cristopher Barrera rời sân và được thay thế bởi Lucas Soto.
Paolo Guajardo rời sân và được thay thế bởi Favian Loyola.
Thẻ vàng cho Hugo Magallanes.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỎ LỠ - Diego Coelho thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không thể ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marcelo Ortiz.
Alan Medina đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Joaquin Moya ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Audax Italiano vs Everton CD
Audax Italiano (5-4-1): Tomas Ahumada (1), Nicolas Aedo (18), Enzo Ferrario (13), Marcelo Ortiz (29), Daniel Pina (4), Esteban Matus (23), Rodrigo Cabral (10), Giovani Chiaverano Meroi (21), Federico Mateos (28), Paolo Luis Guajardo (7), Diego Coelho (9)
Everton CD (5-4-1): Ignacio Gonzalez (1), Cristopher Barrera (17), Vicente Vega (19), Hugo Magallanes (4), Diego Oyarzun (24), Vicente Fernandez (15), Dieter Villalpando (8), Joaqun Moya (7), Julian Alfaro (9), Emiliano Ramos (11), Alan Medina (10)


| Thay người | |||
| 57’ | Paolo Guajardo Favian Loyola | 61’ | Cristopher Barrera Lucas Soto |
| 74’ | Nicolas Aedo Mario Sandoval | 70’ | Julian Alfaro Martín Cárcamo |
| 74’ | Rodrigo Cabral Franco Troyansky | 83’ | Vicente Vega Brian Aaron Martinez |
| 82’ | Federico Mateos Diego Monreal | 84’ | Emiliano Ramos Amaro Leon |
| 82’ | Giovani Chiaverano Oliver Rojas | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vicente Zenteno | Lucas Soto | ||
Pedro Garrido | Kirkman Esteban | ||
Mario Sandoval | Ramiro Gonzalez | ||
Franco Troyansky | Martín Cárcamo | ||
Diego Monreal | Nicolas Baeza | ||
Oliver Rojas | Ricardo Rebolledo | ||
Favian Loyola | Amaro Leon | ||
Tomas Leyton | Brian Aaron Martinez | ||
Martin Valdes | Valentin Vidal | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Audax Italiano
Thành tích gần đây Everton CD
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T T B B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B H B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch