Thẻ vàng cho Nicolas Vargas.
Maximiliano Rodriguez (Kiến tạo: Maicol Leon) 25 | |
Felipe Salomoni (Kiến tạo: Giovani Chiaverano) 34 | |
Nicolas Vargas 37 |
Đang cập nhậtDiễn biến Audax Italiano vs Huachipato
Giovani Chiaverano đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Felipe Salomoni đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Maicol Leon đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Maximiliano Rodriguez đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Audax Italiano vs Huachipato
Audax Italiano (4-4-2): Tomas Ahumada (1), Raimundo Rebolledo (35), Marcelo Ortiz (29), Enzo Ferrario (13), Felipe Salomoni (3), Martin Jimenez (20), Cesar Pinares (19), Marco Collao (8), Giovani Chiaverano Meroi (21), Diego Coelho (9), Franco Troyansky (11)
Huachipato (4-1-3-2): Sebastin Mella (1), Cristian Toro (20), Nicolas Vargas (8), Rafael Caroca (5), Harold Antiñirre (26), Ezequiel Martin Canete (10), Mario Briceno (7), Maicol Leon (24), Kevin Altez (30), Sergio Nunez (19), Maximiliano Rodríguez (15)


| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Vadulli | Lionel Altamirano | ||
Pedro Garrido | Luciano Arriagada | ||
Paolo Luis Guajardo | Christian Bravo | ||
Federico Mateos | Javier Carcamo | ||
Nicolas Orellana | Juan Ignacio Figueroa | ||
Oliver Rojas | Carlos Herrera | ||
Mario Sandoval | Cris Martínez | ||
Ariel Uribe | Sebastián Melgarejo | ||
Vicente Zenteno | Claudio Torres | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Audax Italiano
Thành tích gần đây Huachipato
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 3 | 4 | 23 | 54 | T T H H B | |
| 2 | 24 | 13 | 6 | 5 | 22 | 45 | B B T T T | |
| 3 | 23 | 13 | 3 | 7 | 17 | 42 | B T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 13 | 39 | T T B T T | |
| 5 | 24 | 11 | 4 | 9 | 3 | 37 | T B T B H | |
| 6 | 25 | 11 | 4 | 10 | -4 | 37 | B H T T T | |
| 7 | 24 | 10 | 4 | 10 | 8 | 34 | B T T B H | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 2 | 32 | T B B B T | |
| 9 | 24 | 9 | 5 | 10 | -1 | 32 | H T B H H | |
| 10 | 24 | 8 | 8 | 8 | -9 | 32 | B B B B B | |
| 11 | 24 | 7 | 9 | 8 | -5 | 30 | H T T B B | |
| 12 | 24 | 7 | 7 | 10 | -6 | 28 | H H B T T | |
| 13 | 24 | 8 | 3 | 13 | -10 | 27 | B B T B B | |
| 14 | 24 | 7 | 4 | 13 | -10 | 25 | H T B T H | |
| 15 | 24 | 6 | 5 | 13 | -22 | 23 | T B B B H | |
| 16 | 24 | 4 | 6 | 14 | -21 | 18 | H B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch