Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Bernardo Benitez 22 | |
Ruben Lezcano (Kiến tạo: Bernardo Benitez) 23 | |
Juan Alfaro (Kiến tạo: Bernardo Benitez) 35 | |
Enzo Ferrario 41 | |
Bryan Bentaberry 45+2' | |
R. Sánchez (Thay: A. Franco) 61 | |
R. Cáceres (Thay: Fernando Cardozo) 62 | |
M. Vadulli (Thay: M. Collao) 62 |
Đang cập nhậtDiễn biến Audax Italiano vs Olimpia
Thẻ vàng cho Bryan Bentaberry.
Thẻ vàng cho Enzo Ferrario.
Bernardo Benitez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juan Alfaro đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Bernardo Benitez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ruben Lezcano đã ghi bàn!
V À A A A O O O Olimpia ghi bàn.
Thẻ vàng cho Bernardo Benitez.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Audax Italiano vs Olimpia


Đội hình xuất phát Audax Italiano vs Olimpia
Audax Italiano (3-4-1-2): Tomas Ahumada (1), Enzo Ferrario (13), Marcelo Ortiz (29), Daniel Pina (4), Raimundo Rebolledo (35), Marco Collao (8), Federico Mateos (28), Esteban Matus (23), Nicolas Aedo (18), Franco Troyansky (11), Giovani Chiaverano Meroi (21)
Olimpia (4-3-3): Gaston Hernan Olveira (1), Fernando Cardozo (7), Gustavo Vargas (14), Bryan Bentaberry (2), Anibal Chala (16), Alex Franco (8), Richard Ortiz (6), Juan Fernando Alfaro (5), Ruben Lezcano (19), Adrian Alcaraz (17), Romeo Benitez (37)


| Thay người | |||
| 62’ | M. Collao Michael Vadulli | 61’ | A. Franco Richard Sánchez |
| 62’ | Fernando Cardozo Raul Caceres | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Vadulli | Sebastian Lentinelly | ||
Pedro Garrido | Raul Caceres | ||
Rodrigo Cabral | Eduardo Delmas | ||
Diego Coelho | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | ||
Michael Vadulli | Ivan Leguizamon | ||
Ignacio Fuenzalida | Rodrigo Perez | ||
Paolo Luis Guajardo | Hugo Quintana | ||
Martin Jimenez | Alan Rodriguez | ||
Favian Loyola | Richard Sánchez | ||
Diego Monreal | Hugo Sandoval | ||
Oliver Rojas | Alejandro Silva | ||
Bryan Soto | Juan Vera | ||
Vicente Zenteno | Raul Caceres | ||
Richard Sánchez | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch