Thứ Tư, 14/10/2026

Trực tiếp kết quả Augsburg vs Hamburger SV hôm nay 14-05-2016

Giải Bundesliga - Th 7, 14/5

Kết thúc
T7, 20:30 14/05/2016
- Bundesliga
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alfred Finnbogason
12'
Alfred Finnbogason
11'
Michael Gregoritsch
34'
Michael Gregoritsch
36'
Dominik Kohr
50'
Alfred Finnbogason
52'
Nicolai Mueller(assist) Michael Gregoritsch
63'
Nicolai Mueller(assist) Michael Gregoritsch
62'
Mustafa Batuhan Altintas
66'
Michael Gregoritsch
75'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
16/03 - 2013
07/12 - 2013
27/04 - 2014
29/11 - 2014
25/04 - 2015
19/12 - 2015
14/05 - 2016
10/12 - 2016
30/04 - 2017
19/08 - 2017
13/01 - 2018
Giao hữu
07/07 - 2021
Bundesliga
22/11 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Augsburg

Bundesliga
10/10 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
02/10 - 2026
H1: 1-0
Bundesliga
19/09 - 2026
H1: 0-1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
DFB Cup
22/08 - 2026
Giao hữu
15/08 - 2026
08/08 - 2026
06/08 - 2026
H1: 0-8

Thành tích gần đây Hamburger SV

Bundesliga
10/10 - 2026
Giao hữu
04/10 - 2026
Bundesliga
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
DFB Cup
24/08 - 2026
Giao hữu
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FreiburgFreiburg54101013T T T H T
2DortmundDortmund5410713T T T T H
3MunichMunich53201211T H T T H
4LeverkusenLeverkusen5311610B T H T T
5RB LeipzigRB Leipzig5302109T B T B T
6AugsburgAugsburg522158T T H B H
7BremenBremen522108B T H T H
8Mainz 05Mainz 05521237H T B T B
9ElversbergElversberg521207T T B H B
10FC CologneFC Cologne5212-27T B H B T
11StuttgartStuttgart5203-16B T B B T
12Hamburger SVHamburger SV5203-106B B B T T
13Schalke 04Schalke 045122-25B H T H B
14E.FrankfurtE.Frankfurt5122-75H B T H B
15PaderbornPaderborn5113-44H B B T B
16Union BerlinUnion Berlin5113-124H B B B T
17HoffenheimHoffenheim5104-43B B T B B
18MonchengladbachMonchengladbach5005-110B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow