Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.
Jayden Nelson (Kiến tạo: Facundo Torres) 13 | |
Brendan Hines-Ike 27 | |
Jon Gallagher (Thay: Jayden Nelson) 40 | |
Artur 45+1' | |
Myrto Uzuni 45+2' | |
Antonio Carlos (Thay: Agustin Resch) 46 | |
Jack McGlynn (Thay: Samuel Vines) 55 | |
Diadie Samassekou (Thay: Artur) 55 | |
Joseph Rosales 59 | |
CJ Fodrey (Thay: Christian Ramirez) 65 | |
Nicolas Dubersarsky (Thay: Ilie Sanchez) 66 | |
Mikkel Desler 70 | |
Facundo Torres 72 | |
Nick Markanich (Thay: Hector Herrera) 75 | |
Lawrence Ennali 80 | |
Ibrahim Aliyu (Thay: Felipe Andrade) 82 | |
Jon Bell (Thay: Guilherme Biro) 84 | |
Besard Sabovic (Thay: Facundo Torres) 84 |
Đang cập nhậtDiễn biến Austin FC vs Houston Dynamo
Guilherme Biro rời sân và được thay thế bởi Jon Bell.
Felipe Andrade rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Aliyu.
Thẻ vàng cho Lawrence Ennali.
Hector Herrera rời sân và được thay thế bởi Nick Markanich.
Thẻ vàng cho Facundo Torres.
Thẻ vàng cho Mikkel Desler.
Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Dubersarsky.
Christian Ramirez rời sân và được thay thế bởi CJ Fodrey.
Thẻ vàng cho Joseph Rosales.
Artur rời sân và được thay thế bởi Diadie Samassekou.
Samuel Vines rời sân và được thay thế bởi Jack McGlynn.
Agustin Resch rời sân và được thay thế bởi Antonio Carlos.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Myrto Uzuni đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Artur.
Jayden Nelson rời sân và được thay thế bởi Jon Gallagher.
Thẻ vàng cho Brendan Hines-Ike.
Facundo Torres đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jayden Nelson đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Austin FC vs Houston Dynamo


Đội hình xuất phát Austin FC vs Houston Dynamo
Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Oleksandr Svatok (5), Brendan Hines-Ike (4), Guilherme Biro (29), Facundo Torres (11), Ilie Sanchez (6), Joseph Rosales (30), Jayden Nelson (7), Myrto Uzuni (10), Christian Ramirez (21)
Houston Dynamo (3-4-2-1): Jonathan Bond (31), Erik Sviatchenko (28), Agustin Resch (34), Sam Vines (13), Lawrence Ennali (11), Artur (6), Hector Herrera (16), Felipe Andrade (36), Guilherme (20), Mateusz Bogusz (19), Ezequiel Ponce (10)


| Thay người | |||
| 40’ | Jayden Nelson Jon Gallagher | 46’ | Agustin Resch Antonio Carlos |
| 65’ | Christian Ramirez CJ Fodrey | 55’ | Samuel Vines Jack McGlynn |
| 66’ | Ilie Sanchez Nicolas Dubersarsky | 55’ | Artur Diadie Samassekou |
| 84’ | Guilherme Biro Jon Bell | 75’ | Hector Herrera Nicholas Markanich |
| 84’ | Facundo Torres Besard Sabovic | 82’ | Felipe Andrade Ibrahim Aliyu |
| Cầu thủ dự bị | |||
Damian Las | Jimmy Maurer | ||
Jon Gallagher | Nicholas Markanich | ||
Zan Kolmanic | Antonio Carlos | ||
Jon Bell | Jack McGlynn | ||
CJ Fodrey | Franco Negri | ||
Ervin Torres | Ibrahim Aliyu | ||
Besard Sabovic | Duane Holmes | ||
Nicolas Dubersarsky | Diadie Samassekou | ||
Mateja Djordjevic | Agustin Bouzat | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Austin FC
Thành tích gần đây Houston Dynamo
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T T B T T | |
| 3 | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 21 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 5 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 6 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | B T T T H | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 8 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | T T H T T | |
| 9 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 10 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T H T T B | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T T B T B | |
| 12 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | T B T B H | |
| 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | T T H H B | |
| 14 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 15 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B B T T | |
| 16 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 17 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | H B B B B | |
| 18 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 21 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 22 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H H B H B | |
| 23 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | H B T H B | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | B H B T B | |
| 26 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 27 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 28 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B T H H B | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| 30 | 9 | 1 | 1 | 7 | -17 | 4 | T B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T T B T T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 17 | B T T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T T B T B | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 21 | T B T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 5 | 7 | 5 | 1 | 1 | 7 | 16 | T T H T T | |
| 6 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T H T T B | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | T B T B H | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 | T T H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | H B B B B | |
| 10 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B B T T | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H H B H B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | H B T H B | |
| 13 | 9 | 2 | 2 | 5 | -7 | 8 | B H B T B | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B T H H B | |
| 15 | 9 | 1 | 1 | 7 | -17 | 4 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch