Thứ Tư, 28/10/2026
Jayden Nelson (Kiến tạo: Facundo Torres)
13
Brendan Hines-Ike
27
Jon Gallagher (Thay: Jayden Nelson)
40
Artur
45+1'
Myrto Uzuni
45+2'
Antonio Carlos (Thay: Agustin Resch)
46
Jack McGlynn (Thay: Samuel Vines)
55
Diadie Samassekou (Thay: Artur)
55
Joseph Rosales
59
CJ Fodrey (Thay: Christian Ramirez)
65
Nicolas Dubersarsky (Thay: Ilie Sanchez)
66
Mikkel Desler
70
Facundo Torres
72
Nick Markanich (Thay: Hector Herrera)
75
Lawrence Ennali
80
Ibrahim Aliyu (Thay: Felipe Andrade)
82
Jon Bell (Thay: Guilherme Biro)
84
Besard Sabovic (Thay: Facundo Torres)
84

Thống kê trận đấu Austin FC vs Houston Dynamo

số liệu thống kê
Austin FC
Austin FC
Houston Dynamo
Houston Dynamo
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Austin FC vs Houston Dynamo

Tất cả (24)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Besard Sabovic.

84'

Guilherme Biro rời sân và được thay thế bởi Jon Bell.

82'

Felipe Andrade rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Aliyu.

80' Thẻ vàng cho Lawrence Ennali.

Thẻ vàng cho Lawrence Ennali.

75'

Hector Herrera rời sân và được thay thế bởi Nick Markanich.

72' Thẻ vàng cho Facundo Torres.

Thẻ vàng cho Facundo Torres.

70' Thẻ vàng cho Mikkel Desler.

Thẻ vàng cho Mikkel Desler.

66'

Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Dubersarsky.

65'

Christian Ramirez rời sân và được thay thế bởi CJ Fodrey.

59' Thẻ vàng cho Joseph Rosales.

Thẻ vàng cho Joseph Rosales.

55'

Artur rời sân và được thay thế bởi Diadie Samassekou.

55'

Samuel Vines rời sân và được thay thế bởi Jack McGlynn.

46'

Agustin Resch rời sân và được thay thế bởi Antonio Carlos.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' V À A A A O O O - Myrto Uzuni đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Myrto Uzuni đã ghi bàn!

45+1' Thẻ vàng cho Artur.

Thẻ vàng cho Artur.

40'

Jayden Nelson rời sân và được thay thế bởi Jon Gallagher.

27' Thẻ vàng cho Brendan Hines-Ike.

Thẻ vàng cho Brendan Hines-Ike.

Đội hình xuất phát Austin FC vs Houston Dynamo

Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Oleksandr Svatok (5), Brendan Hines-Ike (4), Guilherme Biro (29), Facundo Torres (11), Ilie Sanchez (6), Joseph Rosales (30), Jayden Nelson (7), Myrto Uzuni (10), Christian Ramirez (21)

Houston Dynamo (3-4-2-1): Jonathan Bond (31), Erik Sviatchenko (28), Agustin Resch (34), Sam Vines (13), Lawrence Ennali (11), Artur (6), Hector Herrera (16), Felipe Andrade (36), Guilherme (20), Mateusz Bogusz (19), Ezequiel Ponce (10)

Austin FC
Austin FC
4-4-2
1
Brad Stuver
3
Mikkel Desler
5
Oleksandr Svatok
4
Brendan Hines-Ike
29
Guilherme Biro
11
Facundo Torres
6
Ilie Sanchez
30
Joseph Rosales
7
Jayden Nelson
10
Myrto Uzuni
21
Christian Ramirez
10
Ezequiel Ponce
19
Mateusz Bogusz
20
Guilherme
36
Felipe Andrade
16
Hector Herrera
6
Artur
11
Lawrence Ennali
13
Sam Vines
34
Agustin Resch
28
Erik Sviatchenko
31
Jonathan Bond
Houston Dynamo
Houston Dynamo
3-4-2-1
Thay người
40’
Jayden Nelson
Jon Gallagher
46’
Agustin Resch
Antonio Carlos
65’
Christian Ramirez
CJ Fodrey
55’
Samuel Vines
Jack McGlynn
66’
Ilie Sanchez
Nicolas Dubersarsky
55’
Artur
Diadie Samassekou
84’
Guilherme Biro
Jon Bell
75’
Hector Herrera
Nicholas Markanich
84’
Facundo Torres
Besard Sabovic
82’
Felipe Andrade
Ibrahim Aliyu
Cầu thủ dự bị
Damian Las
Jimmy Maurer
Jon Gallagher
Nicholas Markanich
Zan Kolmanic
Antonio Carlos
Jon Bell
Jack McGlynn
CJ Fodrey
Franco Negri
Ervin Torres
Ibrahim Aliyu
Besard Sabovic
Duane Holmes
Nicolas Dubersarsky
Diadie Samassekou
Mateja Djordjevic
Agustin Bouzat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
05/08 - 2021
12/09 - 2021
25/10 - 2021
Giao hữu
13/02 - 2022
MLS Nhà Nghề Mỹ
01/05 - 2022
13/07 - 2022
19/03 - 2023
28/05 - 2023
25/06 - 2023
21/04 - 2024
16/05 - 2024
22/09 - 2024
27/04 - 2025
US Open Cup
22/05 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
10/08 - 2025
26/04 - 2026
26/07 - 2026

Thành tích gần đây Austin FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Houston Dynamo

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3121734370T T T H T
2New England RevolutionNew England Revolution3117410955B B T T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3116783155B H H T B
4Inter Miami CFInter Miami CF31151062055B T T T B
5FC DallasFC Dallas3115971154T B T H T
6Chicago FireChicago Fire3115610951T T B B T
7St. Louis CitySt. Louis City3114981251T T H B B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes311399748T H H H B
9Houston DynamoHouston Dynamo311399248B H H H H
10CharlotteCharlotte3113810747B T B H B
11Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
12Philadelphia UnionPhiladelphia Union31137111246T T T H B
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC31111010243T T B H H
14Colorado RapidsColorado Rapids3112613142B H H H T
15Orlando CityOrlando City3112613-1242B T H T H
16FC CincinnatiFC Cincinnati3111911-742T B B T T
17LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
18Real Salt LakeReal Salt Lake3111614039T B H T T
19New York Red BullsNew York Red Bulls3111614-1539B T B B T
20Columbus CrewColumbus Crew3111515138T B T T T
21Portland TimbersPortland Timbers3110714-437B H B H T
22Toronto FCToronto FC3181211-1136B T H T B
23New York City FCNew York City FC3181112235H B B H H
24San DiegoSan Diego3181112-335H B H H H
25Minnesota UnitedMinnesota United3181112-835B H H T H
26Austin FCAustin FC3181013-1734H B B B T
27DC UnitedDC United3171212-1733B T B B B
28Atlanta UnitedAtlanta United318617-1530H B T B B
29CF MontrealCF Montreal316718-2625T B B H B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City316421-4022B H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3121734370T T T H T
2New England RevolutionNew England Revolution3117410955B B T T T
3Inter Miami CFInter Miami CF31151062055B T T T B
4Chicago FireChicago Fire3115610951T T B B T
5CharlotteCharlotte3113810747B T B H B
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union31137111246T T T H B
7Orlando CityOrlando City3112613-1242B T H T H
8FC CincinnatiFC Cincinnati3111911-742T B B T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls3111614-1539B T B B T
10Columbus CrewColumbus Crew3111515138T B T T T
11Toronto FCToronto FC3181211-1136B T H T B
12New York City FCNew York City FC3181112235H B B H H
13DC UnitedDC United3171212-1733B T B B B
14Atlanta UnitedAtlanta United318617-1530H B T B B
15CF MontrealCF Montreal316718-2625T B B H B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3116783155B H H T B
2FC DallasFC Dallas3115971154T B T H T
3St. Louis CitySt. Louis City3114981251T T H B B
4San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes311399748T H H H B
5Houston DynamoHouston Dynamo311399248B H H H H
6Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
7Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC31111010243T T B H H
8Colorado RapidsColorado Rapids3112613142B H H H T
9LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
10Real Salt LakeReal Salt Lake3111614039T B H T T
11Portland TimbersPortland Timbers3110714-437B H B H T
12San DiegoSan Diego3181112-335H B H H H
13Minnesota UnitedMinnesota United3181112-835B H H T H
14Austin FCAustin FC3181013-1734H B B B T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City316421-4022B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow