Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Cavan Sullivan (Kiến tạo: Nathan Harriel) 18 | |
Brendan Hines-Ike (Kiến tạo: Joseph Rosales) 22 | |
Jesus Bueno 38 | |
Neil Pierre 41 | |
Jovan Lukic (Thay: Jesus Bueno) 57 | |
Quinn Sullivan (Thay: Indiana Vassilev) 57 | |
Facundo Torres (Thay: Jorge Alastuey) 63 | |
Brandon Vazquez (Thay: Christian Ramirez) 63 | |
Przemyslaw Placheta (Thay: Joseph Rosales) 72 | |
Mikkel Desler (Thay: Brendan Hines-Ike) 73 | |
Ezekiel Alladoh (Thay: Bruno Damiani) 74 | |
Agustin Anello (Thay: Cavan Sullivan) 74 | |
Zan Kolmanic (Thay: Jon Gallagher) 84 | |
Alejandro Bedoya (Thay: Milan Iloski) 90 | |
Ervin Torres 90+6' |
Thống kê trận đấu Austin FC vs Philadelphia Union


Diễn biến Austin FC vs Philadelphia Union
Thẻ vàng cho Ervin Torres.
Milan Iloski rời sân và được thay thế bởi Alejandro Bedoya.
Jon Gallagher rời sân và được thay thế bởi Zan Kolmanic.
Cavan Sullivan rời sân và được thay thế bởi Agustin Anello.
Bruno Damiani rời sân và được thay thế bởi Ezekiel Alladoh.
Brendan Hines-Ike rời sân và được thay thế bởi Mikkel Desler.
Joseph Rosales rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.
Christian Ramirez rời sân và được thay thế bởi Brandon Vazquez.
Jorge Alastuey rời sân và được thay thế bởi Facundo Torres.
Indiana Vassilev rời sân và được thay thế bởi Quinn Sullivan.
Jesus Bueno rời sân và được thay thế bởi Jovan Lukic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Neil Pierre.
Thẻ vàng cho Jesus Bueno.
Joseph Rosales đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brendan Hines-Ike đã ghi bàn!
Nathan Harriel đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cavan Sullivan đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Austin FC vs Philadelphia Union
Austin FC (3-4-3): Brad Stuver (1), Brendan Hines-Ike (4), Oleksandr Svatok (5), Guilherme Biro (29), Jon Gallagher (17), Ervin Torres (38), Besard Sabovic (14), Joseph Rosales (30), Jorge Alastuey (24), Christian Ramirez (21), Myrto Uzuni (10)
Philadelphia Union (4-4-2): Andre Blake (18), Francis Westfield (39), Neil Pierre (44), Nathan Harriel (26), Kai Wagner (27), Cavan Sullivan (6), Danley Jean Jacques (21), Jesus Bueno (8), Indiana Vassilev (19), Milan Iloski (10), Bruno Damiani (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Christian Ramirez Brandon Vazquez | 57’ | Jesus Bueno Jovan Lukic |
| 63’ | Jorge Alastuey Facundo Torres | 57’ | Indiana Vassilev Quinn Sullivan |
| 72’ | Joseph Rosales Przemysław Płacheta | 74’ | Bruno Damiani Ezekiel Alladoh |
| 73’ | Brendan Hines-Ike Mikkel Desler | 90’ | Milan Iloski Alejandro Bedoya |
| 84’ | Jon Gallagher Zan Kolmanic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Brandon Vazquez | Japhet Sery | ||
Facundo Torres | Andrew Rick | ||
Ilie Sanchez | Jovan Lukic | ||
Przemysław Płacheta | Quinn Sullivan | ||
Jayden Nelson | Malik Jakupovic | ||
Damian Las | Benjamin Bender | ||
Zan Kolmanic | Alejandro Bedoya | ||
Mikkel Desler | Agustín Anello | ||
Jon Bell | Ezekiel Alladoh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Austin FC
Thành tích gần đây Philadelphia Union
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 16 | 5 | 3 | 29 | 53 | T T T H B | |
| 2 | 23 | 14 | 4 | 5 | 31 | 46 | B T T B T | |
| 3 | 24 | 12 | 8 | 4 | 15 | 44 | H B T H H | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 5 | 43 | T B H H T | |
| 5 | 24 | 12 | 4 | 8 | 9 | 40 | T H T B T | |
| 6 | 25 | 11 | 7 | 7 | 16 | 40 | B H H H T | |
| 7 | 24 | 11 | 7 | 6 | 6 | 40 | T B H T T | |
| 8 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T H H H H | |
| 9 | 24 | 11 | 6 | 7 | 9 | 39 | H T T H T | |
| 10 | 24 | 11 | 5 | 8 | 7 | 38 | B B H H T | |
| 11 | 24 | 10 | 8 | 6 | 5 | 38 | H T H T H | |
| 12 | 24 | 10 | 2 | 12 | 0 | 32 | T B T B H | |
| 13 | 24 | 9 | 5 | 10 | 1 | 32 | T H B T H | |
| 14 | 24 | 9 | 4 | 11 | -15 | 31 | B T H T T | |
| 15 | 23 | 8 | 7 | 8 | -7 | 31 | H T H B B | |
| 16 | 24 | 8 | 6 | 10 | 5 | 30 | B T T B B | |
| 17 | 24 | 8 | 6 | 10 | 2 | 30 | H H T T T | |
| 18 | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B B B H B | |
| 19 | 24 | 7 | 8 | 9 | 4 | 29 | B H H H B | |
| 20 | 24 | 7 | 8 | 9 | -4 | 29 | B T H B B | |
| 21 | 25 | 7 | 8 | 10 | -9 | 29 | T H B T B | |
| 22 | 24 | 6 | 11 | 7 | -5 | 29 | H T H H T | |
| 23 | 23 | 6 | 10 | 7 | -7 | 28 | H B B H T | |
| 24 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | B B H H H | |
| 25 | 24 | 7 | 6 | 11 | -16 | 27 | B H B H B | |
| 26 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | T H T H H | |
| 27 | 24 | 6 | 5 | 13 | -6 | 23 | B B B T B | |
| 28 | 24 | 6 | 4 | 14 | -14 | 22 | T T B H B | |
| 29 | 24 | 5 | 6 | 13 | -19 | 21 | T H B B B | |
| 30 | 23 | 4 | 3 | 16 | -35 | 15 | B H B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 16 | 5 | 3 | 29 | 53 | T T T H B | |
| 2 | 24 | 12 | 8 | 4 | 15 | 44 | H B T H H | |
| 3 | 24 | 12 | 4 | 8 | 9 | 40 | T H T B T | |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T H H H H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 9 | 39 | H T T H T | |
| 6 | 24 | 9 | 4 | 11 | -15 | 31 | B T H T T | |
| 7 | 23 | 8 | 7 | 8 | -7 | 31 | H T H B B | |
| 8 | 24 | 8 | 6 | 10 | 2 | 30 | H H T T T | |
| 9 | 24 | 7 | 8 | 9 | 4 | 29 | B H H H B | |
| 10 | 24 | 6 | 11 | 7 | -5 | 29 | H T H H T | |
| 11 | 23 | 6 | 10 | 7 | -7 | 28 | H B B H T | |
| 12 | 24 | 7 | 6 | 11 | -16 | 27 | B H B H B | |
| 13 | 24 | 6 | 5 | 13 | -6 | 23 | B B B T B | |
| 14 | 24 | 6 | 4 | 14 | -14 | 22 | T T B H B | |
| 15 | 24 | 5 | 6 | 13 | -19 | 21 | T H B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 23 | 14 | 4 | 5 | 31 | 46 | B T T B T | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 5 | 43 | T B H H T | |
| 3 | 25 | 11 | 7 | 7 | 16 | 40 | B H H H T | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 6 | 40 | T B H T T | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 7 | 38 | B B H H T | |
| 6 | 24 | 10 | 8 | 6 | 5 | 38 | H T H T H | |
| 7 | 24 | 10 | 2 | 12 | 0 | 32 | T B T B H | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | 1 | 32 | T H B T H | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | 5 | 30 | B T T B B | |
| 10 | 23 | 8 | 5 | 10 | 0 | 29 | B B B H B | |
| 11 | 24 | 7 | 8 | 9 | -4 | 29 | B T H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -9 | 29 | T H B T B | |
| 13 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | B B H H H | |
| 14 | 24 | 6 | 8 | 10 | -13 | 26 | T H T H H | |
| 15 | 23 | 4 | 3 | 16 | -35 | 15 | B H B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch