Thứ Năm, 29/10/2026
Capita
28
Mikkel Desler (Kiến tạo: Guilherme Biro)
45+1'
Magomed-Shapi Suleymanov (Thay: Capita)
46
Jacob Davis
47
Oleksandr Svatok
57
Jon Gallagher (Thay: Owen Wolff)
60
Jayden Nelson (Thay: Christian Ramirez)
60
Ilie Sanchez
61
Zorhan Bassong
63
Manu Garcia (Thay: Zorhan Bassong)
63
Justin Reynolds (Thay: Jacob Davis)
64
Jayden Nelson
71
Daniel Pereira (Thay: Ilie Sanchez)
73
Brandon Vazquez (Thay: Facundo Torres)
73
Stephen Afrifa (Thay: Taylor Calheira)
75
Manu Garcia (Kiến tạo: Magomed-Shapi Suleymanov)
79
Stephen Afrifa
82
Ethan Bartlow (Thay: Ian James)
83
CJ Fodrey (Thay: Mikkel Desler)
85
CJ Fodrey
86

Thống kê trận đấu Austin FC vs Sporting Kansas City

số liệu thống kê
Austin FC
Austin FC
Sporting Kansas City
Sporting Kansas City
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phát bóng 0

Diễn biến Austin FC vs Sporting Kansas City

Tất cả (25)
86' Thẻ vàng cho CJ Fodrey.

Thẻ vàng cho CJ Fodrey.

85'

Mikkel Desler rời sân và được thay thế bởi CJ Fodrey.

83'

Ian James rời sân và được thay thế bởi Ethan Bartlow.

82' V À A A O O O - Stephen Afrifa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Stephen Afrifa đã ghi bàn!

79'

Magomed-Shapi Suleymanov đã kiến tạo cho bàn thắng.

79' V À A A O O O - Manu Garcia đã ghi bàn!

V À A A O O O - Manu Garcia đã ghi bàn!

75'

Taylor Calheira rời sân và được thay thế bởi Stephen Afrifa.

73'

Facundo Torres rời sân và được thay thế bởi Brandon Vazquez.

73'

Ilie Sanchez rời sân và được thay thế bởi Daniel Pereira.

71' Thẻ vàng cho Jayden Nelson.

Thẻ vàng cho Jayden Nelson.

64'

Jacob Davis rời sân và được thay thế bởi Justin Reynolds.

63'

Zorhan Bassong rời sân và được thay thế bởi Manu Garcia.

63' Thẻ vàng cho Zorhan Bassong.

Thẻ vàng cho Zorhan Bassong.

61' Thẻ vàng cho Ilie Sanchez.

Thẻ vàng cho Ilie Sanchez.

60'

Christian Ramirez rời sân và được thay thế bởi Jayden Nelson.

60'

Owen Wolff rời sân và được thay thế bởi Jon Gallagher.

57' Thẻ vàng cho Oleksandr Svatok.

Thẻ vàng cho Oleksandr Svatok.

47' Thẻ vàng cho Jacob Davis.

Thẻ vàng cho Jacob Davis.

46'

Capita rời sân và được thay thế bởi Magomed-Shapi Suleymanov.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Austin FC vs Sporting Kansas City

Austin FC (4-4-2): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Oleksandr Svatok (5), Jon Bell (15), Guilherme Biro (29), Facundo Torres (11), Joseph Rosales (30), Ilie Sanchez (6), Owen Wolff (33), Christian Ramirez (21), Myrto Uzuni (10)

Sporting Kansas City (4-4-2): Stefan Cleveland (30), Jacob Davis (8), Ian James (2), Wyatt Meyer (28), Jayden Reid (99), Capita (7), Zorhan Bassong (22), Lasse Berg Johnsen (4), Calvin Harris (11), Taylor Calheira (19), Dejan Joveljic (9)

Austin FC
Austin FC
4-4-2
1
Brad Stuver
3
Mikkel Desler
5
Oleksandr Svatok
15
Jon Bell
29
Guilherme Biro
11
Facundo Torres
30
Joseph Rosales
6
Ilie Sanchez
33
Owen Wolff
21
Christian Ramirez
10
Myrto Uzuni
9
Dejan Joveljic
19
Taylor Calheira
11
Calvin Harris
4
Lasse Berg Johnsen
22
Zorhan Bassong
7
Capita
99
Jayden Reid
28
Wyatt Meyer
2
Ian James
8
Jacob Davis
30
Stefan Cleveland
Sporting Kansas City
Sporting Kansas City
4-4-2
Thay người
60’
Owen Wolff
Jon Gallagher
46’
Capita
Shapi Suleymanov
60’
Christian Ramirez
Jayden Nelson
63’
Zorhan Bassong
Manu Garcia
73’
Ilie Sanchez
Daniel Pereira
64’
Jacob Davis
Justin Reynolds
73’
Facundo Torres
Brandon Vazquez
75’
Taylor Calheira
Stephen Afrifa
85’
Mikkel Desler
CJ Fodrey
83’
Ian James
Ethan Bartlow
Cầu thủ dự bị
Damian Las
John Pulskamp
Jon Gallagher
Ethan Bartlow
Zan Kolmanic
Justin Reynolds
Daniel Pereira
Jacob Bartlett
Brandon Vazquez
Macielo Tschantret
Jayden Nelson
Stephen Afrifa
CJ Fodrey
Manu Garcia
Nicolas Dubersarsky
Shapi Suleymanov
Mateja Djordjevic
Diego Borges

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
10/05 - 2021
13/06 - 2021
04/11 - 2021
31/07 - 2022
14/08 - 2022
11/06 - 2023
16/07 - 2023
19/05 - 2024
30/06 - 2024
23/02 - 2025
08/09 - 2025
17/05 - 2026
25/10 - 2026

Thành tích gần đây Austin FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
29/10 - 2026
25/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
10/09 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Kansas City

MLS Nhà Nghề Mỹ
25/10 - 2026
15/10 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3221834371T T H T H
2New England RevolutionNew England Revolution32184101058B T T T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3217783458H H T B T
4Inter Miami CFInter Miami CF32151162056T T T B H
5FC DallasFC Dallas321598954B T H T B
6Chicago FireChicago Fire3215710952T B B T H
7St. Louis CitySt. Louis City3214991151T H B B B
8Houston DynamoHouston Dynamo321499351H H H H T
9CharlotteCharlotte32148101150T B H B T
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3213109749H H H B H
11Philadelphia UnionPhiladelphia Union32138111247T T H B H
12Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
13Colorado RapidsColorado Rapids3212713143H H H T H
14Orlando CityOrlando City3212713-1243T H T H H
15Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC32111011143T B H H B
16FC CincinnatiFC Cincinnati32111011-743B B T T H
17Real Salt LakeReal Salt Lake3212614142B H T T T
18Columbus CrewColumbus Crew3212515341B T T T T
19LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
20Portland TimbersPortland Timbers3211714-340H B H T T
21New York Red BullsNew York Red Bulls3211615-1639T B B T B
22Toronto FCToronto FC3291211-1039T H T B T
23New York City FCNew York City FC3291112338B B H H T
24Minnesota UnitedMinnesota United3291112-638H H T H T
25San DiegoSan Diego3281113-635B H H H B
26Austin FCAustin FC3281014-1834B B B T B
27DC UnitedDC United3271213-1833T B B B B
28Atlanta UnitedAtlanta United328618-1630B T B B B
29CF MontrealCF Montreal326719-3025B B H B B
30Sporting Kansas CitySporting Kansas City326422-4222H B B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC3221834371T T H T H
2New England RevolutionNew England Revolution32184101058B T T T T
3Inter Miami CFInter Miami CF32151162056T T T B H
4Chicago FireChicago Fire3215710952T B B T H
5CharlotteCharlotte32148101150T B H B T
6Philadelphia UnionPhiladelphia Union32138111247T T H B H
7Orlando CityOrlando City3212713-1243T H T H H
8FC CincinnatiFC Cincinnati32111011-743B B T T H
9Columbus CrewColumbus Crew3212515341B T T T T
10New York Red BullsNew York Red Bulls3211615-1639T B B T B
11Toronto FCToronto FC3291211-1039T H T B T
12New York City FCNew York City FC3291112338B B H H T
13DC UnitedDC United3271213-1833T B B B B
14Atlanta UnitedAtlanta United328618-1630B T B B B
15CF MontrealCF Montreal326719-3025B B H B B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3217783458H H T B T
2FC DallasFC Dallas321598954B T H T B
3St. Louis CitySt. Louis City3214991151T H B B B
4Houston DynamoHouston Dynamo321499351H H H H T
5San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3213109749H H H B H
6Los Angeles FCLos Angeles FC32121191547B H T H H
7Colorado RapidsColorado Rapids3212713143H H H T H
8Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC32111011143T B H H B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3212614142B H T T T
10LA GalaxyLA Galaxy32101111-941T B T H H
11Portland TimbersPortland Timbers3211714-340H B H T T
12Minnesota UnitedMinnesota United3291112-638H H T H T
13San DiegoSan Diego3281113-635B H H H B
14Austin FCAustin FC3281014-1834B B B T B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City326422-4222H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow