Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Austria Wien vs FC Salzburg hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 12/11

Kết thúc

Austria Wien

Austria Wien

0 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 12/11/2023
Vòng 14 - VĐQG Áo
Generali Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Jukic
20
Daouda Guindo
33
Forson Amankwah
35
Roko Simic (Thay: Karim Konate)
59
Nene Dorgeles (Thay: Forson Amankwah)
59
Matthias Braunoeder (Thay: Aleksandar Jukic)
66
Gerhard Struber
75
Alexander Schmidt (Thay: Fisnik Asllani)
77
Alexander Schmidt
78
Strahinja Pavlovic
83
Alexander Schlager
84
Marvin Martins
85
Marvin Martins
88
Nicolas Capaldo
88
(Pen) Alexander Schmidt
89
Nicolas Capaldo
90
Matan Baltaxa (Thay: Manfred Fischer)
90
Lucas Gourna-Douath (Thay: Luka Sucic)
90
Matan Baltaxa
90+3'

Thống kê trận đấu Austria Wien vs FC Salzburg

số liệu thống kê
Austria Wien
Austria Wien
FC Salzburg
FC Salzburg
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 24
3 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
24 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Austria Wien vs FC Salzburg

Austria Wien (3-4-3): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Marvin Martins (66), Lucas Galvao (3), Reinhold Ranftl (26), Aleksandar Jukic (77), Marvin Potzmann (19), Manuel Polster (11), Andreas Gruber (17), Fisnik Asllani (10), Manfred Fischer (30)

FC Salzburg (4-3-1-2): Alexander Schlager (24), Amar Dedic (70), Samson Baidoo (6), Strahinja Pavlovic (31), Daouda Guindo (29), Nicolas Capaldo (7), Mads Bidstrup (18), Forson Amankwah (32), Luka Sucic (10), Petar Ratkov (21), Karim Konate (19)

Austria Wien
Austria Wien
3-4-3
1
Christian Fruchtl
46
Johannes Handl
66
Marvin Martins
3
Lucas Galvao
26
Reinhold Ranftl
77
Aleksandar Jukic
19
Marvin Potzmann
11
Manuel Polster
17
Andreas Gruber
10
Fisnik Asllani
30
Manfred Fischer
19
Karim Konate
21
Petar Ratkov
10
Luka Sucic
32
Forson Amankwah
18
Mads Bidstrup
7
Nicolas Capaldo
29
Daouda Guindo
31
Strahinja Pavlovic
6
Samson Baidoo
70
Amar Dedic
24
Alexander Schlager
FC Salzburg
FC Salzburg
4-3-1-2
Thay người
66’
Aleksandar Jukic
Matthias Braunoder
59’
Forson Amankwah
Nene Dorgeles
77’
Fisnik Asllani
Alexander Schmidt
59’
Karim Konate
Roko Simic
90’
Manfred Fischer
Matan Baltaxa
90’
Luka Sucic
Lucas Gourna-Douath
Cầu thủ dự bị
Matteo Meisl
Nene Dorgeles
Dominik Fitz
Lucas Gourna-Douath
Alexander Schmidt
Mamady Diambou
Matthias Braunoder
Leandro Morgalla
James Holland
Nico Mantl
Matan Baltaxa
Roko Simic
Mirko Kos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
08/08 - 2021
06/11 - 2021
23/07 - 2022
16/10 - 2022
13/08 - 2023
12/11 - 2023
28/09 - 2024
04/05 - 2025
26/10 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Austria Wien

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Giao hữu
VĐQG Áo
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Salzburg

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow