V À A A A O O O O Sturm Graz ghi bàn.
Oumar Diakite 45+1' |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Austria Wien vs Sturm Graz
Austria Wien (3-4-2-1): Samuel Radlinger (1), Johannes Handl (46), Aleksandar Dragovic (15), Ibrahim Buhari (3), Daniel Nnodim (40), Valentino Muller (5), Philipp Maybach (6), Reinhold Ranftl (26), Sanel Saljic (10), Manfred Fischer (30), Johannes Eggestein (19)
Sturm Graz (4-2-3-1): Daniil Khudyakov (53), Arjan Malić (23), Joshua Quarshie (2), Paul-Friedrich Koller (30), Luis Francisco Balbo Vieira (27), Luca Weinhandl (39), Jon Gorenc Stanković (4), Jacob Peter Hodl (43), Simon Seidl (19), Valmir Matoshi (78), Oumar Diakite (14)

Austria Wien
3-4-2-1
1
Samuel Radlinger
46
Johannes Handl
15
Aleksandar Dragovic
3
Ibrahim Buhari
40
Daniel Nnodim
5
Valentino Muller
6
Philipp Maybach
26
Reinhold Ranftl
10
Sanel Saljic
30
Manfred Fischer
19
Johannes Eggestein
14
Oumar Diakite
78
Valmir Matoshi
19
Simon Seidl
43
Jacob Peter Hodl
4
Jon Gorenc Stanković
39
Luca Weinhandl
27
Luis Francisco Balbo Vieira
30
Paul-Friedrich Koller
2
Joshua Quarshie
23
Arjan Malić
53
Daniil Khudyakov

Sturm Graz
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Tae-seok | Gabriel Haider | ||
Mirko Kos | Ammar Helac | ||
Jonas Feddersen | Niklas Geyrhofer | ||
Julian Hettwer | Julian Halwachs | ||
Kelvin Boateng | Belmin Beganovic | ||
Kang-Hee Lee | Axel Kayombo | ||
Vasilije Markovic | Petar Petrović | ||
Matteo Schablas | Szymon Wlodarczyk | ||
Florian Wustinger | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
Thành tích gần đây Sturm Graz
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa League
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Champions League
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 18 | T T H T H | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 18 | T T B T T | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 16 | T T T B H | |
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 | T H B T B | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T B H T T | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -10 | 9 | B H T H H | |
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | T T H B B | |
| 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B T T H H | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | T H B B T | |
| 10 | 8 | 2 | 1 | 5 | -7 | 7 | T B B T H | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | -6 | 5 | B H B B B | |
| 12 | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch