Vesel Demaku 18 | |
Aleksandar Jukic 40 | |
Muharem Huskovic (Kiến tạo: Marco Djuricin) 48 | |
Andreas Kuen 58 | |
Aleksandar Jukic (Kiến tạo: Eric Martel) 77 | |
Manprit Sarkaria (Kiến tạo: Anderson Niangbo) 81 | |
Christian Schoissengeyr 87 |
Thống kê trận đấu Austria Wien vs Sturm Graz
số liệu thống kê

Austria Wien

Sturm Graz
46 Kiểm soát bóng 54
8 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Austria Wien vs Sturm Graz
Austria Wien (3-5-2): Patrick Pentz (1), Eric Martel (5), Lukas Muehl (20), Markus Suttner (29), Georg Teigl (39), Vesel Demaku (8), Manfred Fischer (30), Aleksandar Jukic (77), Ziad El Sheiwi (4), Marco Djuricin (92), Muharem Huskovic (25)
Sturm Graz (4-3-1-2): Joerg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuethrich (5), Amadou Dante (44), Andreas Kuen (19), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Anderson Niangbo (15), Kelvin Yeboah (9), Jakob Jantscher (13)

Austria Wien
3-5-2
1
Patrick Pentz
5
Eric Martel
20
Lukas Muehl
29
Markus Suttner
39
Georg Teigl
8
Vesel Demaku
30
Manfred Fischer
77
Aleksandar Jukic
4
Ziad El Sheiwi
92
Marco Djuricin
25
Muharem Huskovic
13
Jakob Jantscher
9
Kelvin Yeboah
15
Anderson Niangbo
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
19
Andreas Kuen
44
Amadou Dante
5
Gregory Wuethrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
27
Joerg Siebenhandl

Sturm Graz
4-3-1-2
| Thay người | |||
| 38’ | Markus Suttner Johannes Handl | 57’ | Amadou Dante Manprit Sarkaria |
| 71’ | Marco Djuricin Can Keles | 63’ | Jakob Jantscher Ivan Ljubic |
| 71’ | Vesel Demaku Christian Schoissengeyr | 74’ | David Affengruber Alexandar Borkovic |
| 82’ | Aleksandar Jukic Alexander Gruenwald | 74’ | Jon Gorenc-Stankovic Christoph Lang |
| 82’ | Muharem Huskovic Noah Ohio | 74’ | Jusuf Gazibegovic Lukas Jaeger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ammar Helac | Alexandar Borkovic | ||
Alexander Gruenwald | Tobias Schuetzenauer | ||
Leonardo Ivkic | Christoph Lang | ||
Can Keles | Manprit Sarkaria | ||
Noah Ohio | Lukas Jaeger | ||
Christian Schoissengeyr | Ivan Ljubic | ||
Johannes Handl | Niklas Geyrhofer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
Cúp quốc gia Áo
Europa Conference League
Giao hữu
Thành tích gần đây Sturm Graz
VĐQG Áo
Champions League
VĐQG Áo
Champions League
VĐQG Áo
Champions League
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | T H B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B B T | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B B T | |
| 10 | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 3 | B T B B | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | B T B B | |
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch