Dejan Zukic 26 | |
Simon Piesinger 29 | |
Lucas Galvao 31 | |
Reinhold Ranftl 35 | |
Aleksandar Dragovic 38 | |
Ervin Omic (Thay: Adis Jasic) 46 | |
Dominik Fitz (Thay: Tin Plavotic) 58 | |
Muharem Huskovic (Thay: Maurice Malone) 58 | |
Erik Kojzek (Thay: Thomas Sabitzer) 59 | |
David Atanga (Thay: Angelo Gattermayer) 59 | |
Andreas Gruber 70 | |
Emmanuel Agyeman (Thay: Simon Piesinger) 74 | |
Marvin Martins (Thay: Aleksandar Dragovic) 76 | |
Nicolas Wimmer 82 | |
Cheick Diabate (Thay: Thierno Ballo) 83 | |
Moritz Wels (Thay: Nik Prelec) 84 | |
Konstantin Aleksa (Thay: Abubakr Barry) 84 | |
Muharem Huskovic (Kiến tạo: Dominik Fitz) 90+3' | |
Erik Kojzek 90+5' | |
Marvin Martins 90+5' | |
Dominik Fitz (Kiến tạo: Konstantin Aleksa) 90+6' |
Thống kê trận đấu Austria Wien vs Wolfsberger AC
số liệu thống kê

Austria Wien

Wolfsberger AC
63 Kiểm soát bóng 37
7 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
12 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Austria Wien vs Wolfsberger AC
Austria Wien (4-3-3): Samuel Radlinger (1), Aleksandar Dragovic (15), Nik Prelec (11), Abubakr Barry (5), Lucas Galvao (3), Tin Plavotic (24), Matteo Pérez Vinlöf (18), Andreas Gruber (17), Maurice Malone (77), Manfred Fischer (30), Reinhold Ranftl (26)
Wolfsberger AC (4-3-3): Lukas Gutlbauer (1), Boris Matic (2), Jonathan Scherzer (3), Simon Piesinger (8), Dominik Baumgartner (22), Nicolas Wimmer (37), Angelo Gattermayer (7), Thierno Ballo (11), Dejan Zukic (20), Adis Jasic (97), Thomas Sabitzer (10)

Austria Wien
4-3-3
1
Samuel Radlinger
15
Aleksandar Dragovic
11
Nik Prelec
5
Abubakr Barry
3
Lucas Galvao
24
Tin Plavotic
18
Matteo Pérez Vinlöf
17
Andreas Gruber
77
Maurice Malone
30
Manfred Fischer
26
Reinhold Ranftl
10
Thomas Sabitzer
97
Adis Jasic
20
Dejan Zukic
11
Thierno Ballo
7
Angelo Gattermayer
37
Nicolas Wimmer
22
Dominik Baumgartner
8
Simon Piesinger
3
Jonathan Scherzer
2
Boris Matic
1
Lukas Gutlbauer

Wolfsberger AC
4-3-3
| Thay người | |||
| 58’ | Tin Plavotic Dominik Fitz | 46’ | Adis Jasic Ervin Omic |
| 58’ | Maurice Malone Muharem Huskovic | 59’ | Thomas Sabitzer Erik Kojzek |
| 76’ | Aleksandar Dragovic Marvin Martins | 59’ | Angelo Gattermayer David Atanga |
| 84’ | Nik Prelec Moritz Wels | 74’ | Simon Piesinger Emmanuel Ofori Agyemang |
| 84’ | Abubakr Barry Konstantin Aleksa | 83’ | Thierno Ballo Cheick Mamadou Diabate |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marvin Martins | Erik Kojzek | ||
Matteo Meisl | Nikolas Polster | ||
Moritz Wels | Cheick Mamadou Diabate | ||
Dominik Fitz | Maximilian Ullmann | ||
Muharem Huskovic | Ervin Omic | ||
Mirko Kos | David Atanga | ||
Konstantin Aleksa | Emmanuel Ofori Agyemang | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 12 | 6 | 12 | -1 | 28 | H H T B T | |
| 2 | 30 | 8 | 9 | 13 | -6 | 23 | B H B B T | |
| 3 | 29 | 9 | 11 | 9 | -2 | 23 | B T H H B | |
| 4 | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 23 | B H H T B | |
| 5 | 30 | 8 | 4 | 18 | -9 | 20 | T H T T B | |
| 6 | 29 | 8 | 8 | 13 | -7 | 19 | B H H B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 29 | 14 | 7 | 8 | 8 | 30 | T T H H T | |
| 2 | 29 | 14 | 7 | 8 | 12 | 30 | T H H H H | |
| 3 | 29 | 13 | 8 | 8 | 18 | 28 | T B T T B | |
| 4 | 29 | 12 | 8 | 9 | 1 | 27 | B H H B T | |
| 5 | 29 | 12 | 5 | 12 | -5 | 23 | B H B B H | |
| 6 | 29 | 9 | 12 | 8 | 1 | 22 | B H H T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch