Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Jubal 15 | |
Gaetan Paquiez 25 | |
Elisha Owusu 61 | |
Eros Maddy (Thay: Florian Aye) 70 | |
Eros Maddy 70 | |
Rayan Raveloson 71 | |
Rayan Raveloson (Thay: Assane Diousse) 71 | |
Natanael Ntolla (Thay: Virgiliu Postolachi) 75 | |
Lassine Sinayoko (Thay: Gaetan Perrin) 80 | |
Abdoulie Sanyang (Thay: Amine Sbai) 81 | |
Pape Meissa Ba (Thay: Lenny Joseph) 81 | |
Jekob Jeno (Thay: Jessy Benet) 85 | |
Clement Akpa (Thay: Ange Loic N'Gatta) 86 | |
Natanael Ntolla 90+2' |
Thống kê trận đấu Auxerre vs Grenoble


Diễn biến Auxerre vs Grenoble
Natanael Ntolla nhận thẻ vàng.
Ange Loic N'Gatta rời sân và được thay thế bởi Clement Akpa.
Ange Loic N'Gatta sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Jessy Benet rời sân và được thay thế bởi Jekob Jeno.
Jessy Benet rời sân và được thay thế bởi Jekob Jeno.
Lenny Joseph rời sân và được thay thế bởi Pape Meissa Ba.
Amine Sbai rời sân và được thay thế bởi Abdoulie Sanyang.
Gaetan Perrin rời sân và được thay thế bởi Lassine Sinayoko.
Virgiliu Postolachi rời sân và được thay thế bởi Natanael Ntolla.
Assane Diousse rời sân và được thay thế bởi Rayan Raveloson.
Assane Diousse sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Florian Aye rời sân và được thay thế bởi Eros Maddy.
Florian Aye sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng dành cho Elisha Owusu.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho Gaetan Paquiez.
Jubal nhận thẻ vàng.
Đội hình xuất phát Auxerre vs Grenoble
Auxerre (4-2-3-1): Donovan Leon (16), Ange Loic N'Gatta (24), Jubal (4), Theo Pellenard (5), Gideon Mensah (14), Elisha Owusu (42), Assane Diousse (18), Nuno Da Costa (9), Gauthier Hein (7), Gaetan Perrin (10), Florian Aye (19)
Grenoble (4-3-3): Brice Maubleu (1), Mathys Tourraine (39), Adrien Monfray (5), Mamadou Diarra (4), Gaetan Paquiez (29), Eddy Sylvestre (10), Dante Rigo (6), Jessy Benet (8), Lenny Joseph (19), Virgiliu Postolachi (17), Amine Sbai (11)


| Thay người | |||
| 70’ | Florian Aye Eros Maddy | 75’ | Virgiliu Postolachi Natanael Ntolla |
| 71’ | Assane Diousse Rayan Raveloson | 81’ | Amine Sbai Abdoulie Sanyang |
| 80’ | Gaetan Perrin Lassine Sinayoko | 81’ | Lenny Joseph Pape Meissa Ba |
| 86’ | Ange Loic N'Gatta Clement Akpa | 85’ | Jessy Benet Jekob Jeno |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rayan Raveloson | Natanael Ntolla | ||
Nicolas Mercier | Abdoulie Sanyang | ||
Eros Maddy | Pape Meissa Ba | ||
Nathan Buayi Kiala | Jekob Jeno | ||
Clement Akpa | Arial Mendy | ||
Theo De Percin | Allan Tchaptchet | ||
Lassine Sinayoko | Mamadou Diop | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Auxerre
Thành tích gần đây Grenoble
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 9 | H H T T H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 | B H T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H B H H H | |
| 14 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H B H H H | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B H B T B | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T H B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch