Jerry Desdunes 37 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu AV Alta vs Fort Wayne FC
số liệu thống kê
AV Alta
Fort Wayne FC
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 5
7 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát AV Alta vs Fort Wayne FC
AV Alta (4-4-2): Denzil Smith (22), Nicholas Relerford (12), Kaloyan Pehlivanov (44), Erick Ceja Gonzalez (16), Christian Ortiz (2), Godwin Antwi (20), Osvaldo Lay (6), Jimmie Villalobos (21), Cesar Bahena (99), Miguel Ibarra (10), Jerry Desdunes (7)
Fort Wayne FC (4-2-3-1): Bernd Schipmann (1), Jon Jordan (6), Tiago Alexandre Soares Dias (4), James Musa (41), Jayden Smith (2), Javier Armas (86), Clarence Awoudor (10), Kabiru Gafar (12), Taig Healy (11), Emerson Nieto (18), Ryan Becher (21)
AV Alta
4-4-2
22
Denzil Smith
12
Nicholas Relerford
44
Kaloyan Pehlivanov
16
Erick Ceja Gonzalez
2
Christian Ortiz
20
Godwin Antwi
6
Osvaldo Lay
21
Jimmie Villalobos
99
Cesar Bahena
10
Miguel Ibarra
7
Jerry Desdunes
21
Ryan Becher
18
Emerson Nieto
11
Taig Healy
12
Kabiru Gafar
10
Clarence Awoudor
86
Javier Armas
2
Jayden Smith
41
James Musa
4
Tiago Alexandre Soares Dias
6
Jon Jordan
1
Bernd Schipmann
Fort Wayne FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Joaquín Acuña | Aurie Echevarría | ||
Maboumou Alassane | Jeremy Garay | ||
Collin Anderson | Anthony Hernandez | ||
Adam Aoumaich | Daniel Oyetunde | ||
Marco Gonzalez | Lilian Ricol | ||
Santiago Higareda | Reid Sproat | ||
Mathias Winum | Jack Thomas | ||
Miguel Pajaro | |||
Steven Ramos | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AV Alta
USL League One
Thành tích gần đây Fort Wayne FC
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 2 | 5 | 12 | 41 | T H T T T | |
| 2 | 19 | 12 | 3 | 4 | 16 | 39 | B B T T T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 12 | 36 | T B B B T | |
| 4 | 18 | 11 | 2 | 5 | 18 | 35 | T T T T B | |
| 5 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | T T B H T | |
| 6 | 18 | 10 | 2 | 6 | 3 | 32 | B B T T T | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 4 | 32 | B T H B B | |
| 8 | 17 | 9 | 1 | 7 | 6 | 28 | T T T B B | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | T B T B B | |
| 10 | 20 | 6 | 8 | 6 | -3 | 26 | T H T H T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -4 | 21 | T B B H B | |
| 12 | 19 | 6 | 2 | 11 | -10 | 20 | B B B B T | |
| 13 | 19 | 5 | 4 | 10 | 1 | 19 | B H T H B | |
| 14 | 18 | 5 | 3 | 10 | -11 | 18 | B B T H B | |
| 15 | 19 | 5 | 3 | 11 | -12 | 18 | T B H H B | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | -17 | 18 | B B B T T | |
| 17 | 18 | 3 | 2 | 13 | -22 | 11 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch