Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
C. Patierno 11 | |
Cosimo Patierno 11 | |
Moussa Mane 28 | |
G. De Pieri (Thay: M. Manè) 46 | |
Giacomo De Pieri (Thay: Moussa Mane) 46 | |
Christian Gytkjaer (Thay: Emanuele Rao) 66 | |
Marvin Cuni (Thay: Gabriele Moncini) 66 | |
Michele Besaggio 67 | |
Andrea Favilli (Thay: Cosimo Patierno) 71 | |
Luca Palmiero 72 | |
Martin Palumbo 79 | |
Federico Artioli (Thay: Giulio Maggiore) 80 | |
Nicola Bellomo (Thay: Dimitrios Nikolaou) 80 | |
Federico Artioli 81 | |
Filippo Missori (Thay: Michele Besaggio) 86 | |
Gennaro Tutino (Thay: Raffaele Russo) 86 | |
Andrea Le Borgne (Thay: Dimitrios Sounas) 90 |
Thống kê trận đấu Avellino vs Bari


Diễn biến Avellino vs Bari
Dimitrios Sounas rời sân và được thay thế bởi Andrea Le Borgne.
Raffaele Russo rời sân và được thay thế bởi Gennaro Tutino.
Michele Besaggio rời sân và được thay thế bởi Filippo Missori.
Thẻ vàng cho Federico Artioli.
Dimitrios Nikolaou rời sân và được thay thế bởi Nicola Bellomo.
Giulio Maggiore rời sân và được thay thế bởi Federico Artioli.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luca Palmiero.
Cosimo Patierno rời sân và được thay thế bởi Andrea Favilli.
V À A A O O O - Michele Besaggio đã ghi bàn!
Gabriele Moncini rời sân và được thay thế bởi Marvin Cuni.
Emanuele Rao rời sân và được thay thế bởi Christian Gytkjaer.
V À A A A O O O Avellino ghi bàn.
Moussa Mane rời sân và được thay thế bởi Giacomo De Pieri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Moussa Mane.
Thẻ vàng cho Cosimo Patierno.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Avellino vs Bari
Avellino (4-3-1-2): Antony Iannarilli (1), Tommaso Cancellotti (29), Patrick Enrici (56), Armando Izzo (4), Alessandro Fontanarosa (63), Luca Palmiero (6), Martin Palumbo (20), Dimitrios Sounas (24), Michele Besaggio (39), Cosimo Francesco Patierno (9), Raffaele Russo (10)
Bari (3-5-2): Michele Cerofolini (31), Mehdi Dorval (93), Cas Odenthal (26), Valerio Mantovani (13), Balla Moussa Mane (30), Dimitrios Nikolaou (43), Giulio Maggiore (18), Matthias Braunöder (27), Kevin Piscopo (28), Gabriele Moncini (11), Emanuele Rao (17)


| Thay người | |||
| 71’ | Cosimo Patierno Andrea Favilli | 46’ | Moussa Mane Giacomo De Pieri |
| 86’ | Michele Besaggio Filippo Missori | 66’ | Emanuele Rao Chris Gytkjaer |
| 86’ | Raffaele Russo Gennaro Tutino | 66’ | Gabriele Moncini Marvin Cuni |
| 90’ | Dimitrios Sounas Andrea Le Borgne | 80’ | Dimitrios Nikolaou Nicola Bellomo |
| 80’ | Giulio Maggiore Federico Artioli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Giovanni Daffara | Marco Pissardo | ||
Filippo Missori | Lorenzo Dickmann | ||
Marco Sala | Raffaele Pucino | ||
Marco Armellino | Giacomo Stabile | ||
Andrea Le Borgne | Nicola Bellomo | ||
Justin Kumi | Nicolo Cavuoti | ||
Andrea Favilli | Giacomo De Pieri | ||
Luca Pandolfi | Federico Artioli | ||
Tommaso Biasci | Riccardo Pagano | ||
Roberto Insigne | Daouda Traore | ||
Gennaro Tutino | Chris Gytkjaer | ||
Luca D Andrea | Marvin Cuni | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Avellino
Thành tích gần đây Bari
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 9 | 4 | 44 | 78 | H T H T T | |
| 2 | 36 | 22 | 9 | 5 | 30 | 75 | H H T T T | |
| 3 | 36 | 21 | 12 | 3 | 36 | 75 | T T H T T | |
| 4 | 36 | 19 | 12 | 5 | 29 | 69 | T T H T H | |
| 5 | 36 | 15 | 14 | 7 | 13 | 59 | H H H H T | |
| 6 | 36 | 14 | 10 | 12 | 13 | 52 | B H H B B | |
| 7 | 36 | 11 | 17 | 8 | 0 | 50 | T B T H H | |
| 8 | 36 | 12 | 10 | 14 | -12 | 46 | B B H T T | |
| 9 | 36 | 12 | 9 | 15 | -10 | 45 | T H B B H | |
| 10 | 36 | 10 | 13 | 13 | -4 | 43 | T T B H B | |
| 11 | 36 | 12 | 7 | 17 | -8 | 43 | B T T B T | |
| 12 | 36 | 10 | 11 | 15 | -13 | 41 | T T T B H | |
| 13 | 36 | 8 | 16 | 12 | -9 | 40 | B H H B B | |
| 14 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | B B T T B | |
| 15 | 36 | 9 | 12 | 15 | -14 | 39 | T B H H T | |
| 16 | 36 | 8 | 13 | 15 | -8 | 37 | T B B H B | |
| 17 | 36 | 7 | 13 | 16 | -14 | 34 | B T B H H | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | -25 | 34 | B T B B B | |
| 19 | 36 | 8 | 10 | 18 | -20 | 34 | B B T B H | |
| 20 | 36 | 8 | 9 | 19 | -16 | 33 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch