Thứ Ba, 17/03/2026
Hiroyuki Mae (Kiến tạo: Lukian)
47
Satoki Uejo (Kiến tạo: Seiya Maikuma)
59
Itsuki Oda
62
Tokuma Suzuki (Thay: Riki Harakawa)
63
Yota Maejima (Thay: Itsuki Oda)
67
Daiki Miya
67
Shinji Kagawa (Thay: Satoki Uejo)
71
Hirotaka Tameda
78
Takeshi Kanamori (Thay: Kazuya Konno)
79
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Douglas Grolli)
79
Hikaru Nakahara (Thay: Hirotaka Tameda)
79
Ryoga Sato (Thay: Lukian)
86
Yosuke Ideguchi (Thay: Shun Nakamura)
86
Takeshi Kanamori (Kiến tạo: Yota Maejima)
88

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
23 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Takumi Nagaishi (1), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Itsuki Oda (16), Shun Nakamura (17), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Yuya Yamagishi (11), Lukian (9)

Cerezo Osaka (4-4-2): Keisuke Shimizu (31), Seiya Maikuma (16), Matej Jonjic (22), Ryuya Nishio (33), Kakeru Funaki (29), Jordy Croux (11), Hiroaki Okuno (25), Riki Harakawa (4), Hirotaka Tameda (19), Leo (9), Satoki Uejo (7)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
1
Takumi Nagaishi
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
5
Daiki Miya
2
Masato Yuzawa
16
Itsuki Oda
17
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
8
Kazuya Konno
11
Yuya Yamagishi
9
Lukian
7
Satoki Uejo
9
Leo
19
Hirotaka Tameda
4
Riki Harakawa
25
Hiroaki Okuno
11
Jordy Croux
29
Kakeru Funaki
33
Ryuya Nishio
22
Matej Jonjic
16
Seiya Maikuma
31
Keisuke Shimizu
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
67’
Itsuki Oda
Yota Maejima
63’
Riki Harakawa
Tokuma Suzuki
79’
Kazuya Konno
Takeshi Kanamori
71’
Satoki Uejo
Shinji Kagawa
79’
Douglas Grolli
Kennedy Egbus Mikuni
79’
Hirotaka Tameda
Hikaru Nakahara
86’
Shun Nakamura
Yosuke Ideguchi
86’
Lukian
Ryoga Sato
Cầu thủ dự bị
Takeshi Kanamori
Mutsuki Kato
Tatsuya Tanaka
Hikaru Nakahara
Yosuke Ideguchi
Tokuma Suzuki
Yota Maejima
Shinji Kagawa
Kennedy Egbus Mikuni
Koji Toriumi
Masaaki Murakami
Ryosuke Shindo
Ryoga Sato
Han-Been Yang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
15/08 - 2021
17/04 - 2022
30/07 - 2022
25/02 - 2023
30/06 - 2023
18/05 - 2024
09/11 - 2024
24/05 - 2025
13/09 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
15/03 - 2026
27/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow