Thứ Sáu, 30/10/2026
Juan
45+3'
Mitsuki Saito
68
Wellington Silva (Thay: Ryotaro Meshino)
73
Leandro Pereira (Thay: Musashi Suzuki)
73
Sotan Tanabe
75
Tatsuya Tanaka (Thay: Jordy Croux)
79
Hideki Ishige (Thay: Juan)
79
Yuki Yamamoto (Thay: Mitsuki Saito)
79
John Mary (Thay: Yuya Yamagishi)
80
Daiki Watari (Thay: Juan Delgado)
90
Yota Maejima (Thay: Masato Yuzawa)
90
Shu Kurata (Thay: Kohei Okuno)
90
Juan Delgado
90+2'
Patric (Kiến tạo: Wellington Silva)
90+4'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
Gamba Osaka
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
10 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

Avispa Fukuoka (4-4-2): Takumi Nagaishi (41), Masato Yuzawa (2), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Sotan Tanabe (19), Hiroyuki Mae (6), Lukian (17), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Gamba Osaka (4-4-2): Masaaki Higashiguchi (1), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Juan (47), Mitsuki Saito (15), Kohei Okuno (17), Ryotaro Meshino (40), Musashi Suzuki (45), Patric (18)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
41
Takumi Nagaishi
2
Masato Yuzawa
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
13
Takaaki Shichi
14
Jordy Croux
19
Sotan Tanabe
6
Hiroyuki Mae
17
Lukian
9
Juan Delgado
11
Yuya Yamagishi
18
Patric
45
Musashi Suzuki
40
Ryotaro Meshino
17
Kohei Okuno
15
Mitsuki Saito
47
Juan
24
Keisuke Kurokawa
20
Kyung-won Kwon
5
Genta Miura
13
Ryu Takao
1
Masaaki Higashiguchi
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
Thay người
79’
Jordy Croux
Tatsuya Tanaka
73’
Ryotaro Meshino
Wellington Alves da Silva
80’
Yuya Yamagishi
John Mary
73’
Musashi Suzuki
Leandro Pereira
90’
Masato Yuzawa
Yota Maejima
79’
Mitsuki Saito
Yuki Yamamoto
90’
Juan Delgado
Daiki Watari
79’
Juan
Hideki Ishige
90’
Kohei Okuno
Shu Kurata
Cầu thủ dự bị
Masaaki Murakami
Jun Ichimori
Yuta Kumamoto
Hiroki Fujiharu
Yota Maejima
Shu Kurata
Yuto Hiratsuka
Wellington Alves da Silva
Tatsuya Tanaka
Yuki Yamamoto
John Mary
Hideki Ishige
Daiki Watari
Leandro Pereira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/07 - 2021
19/03 - 2022
31/08 - 2022
03/06 - 2023
11/11 - 2023
03/05 - 2024
24/08 - 2024
22/02 - 2025
30/11 - 2025
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
22/04 - 2026
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

AFC Champions League
28/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 2-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow