Thứ Sáu, 01/05/2026
Juan
45+3'
Mitsuki Saito
68
Wellington Silva (Thay: Ryotaro Meshino)
73
Leandro Pereira (Thay: Musashi Suzuki)
73
Sotan Tanabe
75
Tatsuya Tanaka (Thay: Jordy Croux)
79
Hideki Ishige (Thay: Juan)
79
Yuki Yamamoto (Thay: Mitsuki Saito)
79
John Mary (Thay: Yuya Yamagishi)
80
Daiki Watari (Thay: Juan Delgado)
90
Yota Maejima (Thay: Masato Yuzawa)
90
Shu Kurata (Thay: Kohei Okuno)
90
Juan Delgado
90+2'
Patric (Kiến tạo: Wellington Silva)
90+4'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka
Gamba Osaka
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
18 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka

Avispa Fukuoka (4-4-2): Takumi Nagaishi (41), Masato Yuzawa (2), Tatsuki Nara (3), Douglas Grolli (33), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Sotan Tanabe (19), Hiroyuki Mae (6), Lukian (17), Juan Delgado (9), Yuya Yamagishi (11)

Gamba Osaka (4-4-2): Masaaki Higashiguchi (1), Ryu Takao (13), Genta Miura (5), Kyung-won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Juan (47), Mitsuki Saito (15), Kohei Okuno (17), Ryotaro Meshino (40), Musashi Suzuki (45), Patric (18)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
41
Takumi Nagaishi
2
Masato Yuzawa
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
13
Takaaki Shichi
14
Jordy Croux
19
Sotan Tanabe
6
Hiroyuki Mae
17
Lukian
9
Juan Delgado
11
Yuya Yamagishi
18
Patric
45
Musashi Suzuki
40
Ryotaro Meshino
17
Kohei Okuno
15
Mitsuki Saito
47
Juan
24
Keisuke Kurokawa
20
Kyung-won Kwon
5
Genta Miura
13
Ryu Takao
1
Masaaki Higashiguchi
Gamba Osaka
Gamba Osaka
4-4-2
Thay người
79’
Jordy Croux
Tatsuya Tanaka
73’
Ryotaro Meshino
Wellington Alves da Silva
80’
Yuya Yamagishi
John Mary
73’
Musashi Suzuki
Leandro Pereira
90’
Masato Yuzawa
Yota Maejima
79’
Mitsuki Saito
Yuki Yamamoto
90’
Juan Delgado
Daiki Watari
79’
Juan
Hideki Ishige
90’
Kohei Okuno
Shu Kurata
Cầu thủ dự bị
Masaaki Murakami
Jun Ichimori
Yuta Kumamoto
Hiroki Fujiharu
Yota Maejima
Shu Kurata
Yuto Hiratsuka
Wellington Alves da Silva
Tatsuya Tanaka
Yuki Yamamoto
John Mary
Hideki Ishige
Daiki Watari
Leandro Pereira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/07 - 2021
19/03 - 2022
31/08 - 2022
03/06 - 2023
11/11 - 2023
03/05 - 2024
24/08 - 2024
22/02 - 2025
30/11 - 2025
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
22/04 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Gamba Osaka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
AFC Champions League Two
15/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
AFC Champions League Two
08/04 - 2026
J League 1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow