Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Shun Nakamura) 17 | |
Juan 24 | |
Genta Miura (Kiến tạo: Dawhan) 32 | |
Yota Sato 54 | |
Yosuke Ideguchi (Thay: Ryoga Sato) 61 | |
Hideki Ishige (Thay: Shu Kurata) 66 | |
Yuya Fukuda (Thay: Juan) 66 | |
Wellington (Thay: Hiroyuki Mae) 72 | |
Keisuke Kurokawa (Thay: Yuki Yamamoto) 75 | |
Tatsuya Tanaka (Thay: Shun Nakamura) 77 | |
Takashi Usami (Thay: Issam Jebali) 84 | |
Wellington 90+6' | |
Shota Fukuoka 90+6' |
Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
số liệu thống kê

Avispa Fukuoka

Gamba Osaka
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
16 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
Avispa Fukuoka (4-4-2): Takumi Nagaishi (1), Yota Maejima (29), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Itsuki Oda (16), Kazuya Konno (8), Shun Nakamura (17), Hiroyuki Mae (6), Lukian (9), Ryoga Sato (27), Yuya Yamagishi (11)
Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Shota Fukuoka (2), Genta Miura (5), Yota Sato (16), Riku Handa (3), Neta Lavi (18), Dawhan (23), Yuki Yamamoto (29), Juan (47), Issam Jebali (11), Shu Kurata (10)

Avispa Fukuoka
4-4-2
1
Takumi Nagaishi
29
Yota Maejima
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
16
Itsuki Oda
8
Kazuya Konno
17
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
9
Lukian
27
Ryoga Sato
11
Yuya Yamagishi
10
Shu Kurata
11
Issam Jebali
47
Juan
29
Yuki Yamamoto
23
Dawhan
18
Neta Lavi
3
Riku Handa
16
Yota Sato
5
Genta Miura
2
Shota Fukuoka
1
Masaaki Higashiguchi

Gamba Osaka
4-1-2-3
| Thay người | |||
| 61’ | Ryoga Sato Yosuke Ideguchi | 66’ | Juan Yuya Fukuda |
| 72’ | Hiroyuki Mae Wellington | 66’ | Shu Kurata Hideki Ishige |
| 77’ | Shun Nakamura Tatsuya Tanaka | 75’ | Yuki Yamamoto Keisuke Kurokawa |
| 84’ | Issam Jebali Takashi Usami | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wellington | Rihito Yamamoto | ||
Hisashi Jogo | Keisuke Kurokawa | ||
Tatsuya Tanaka | Kosei Tani | ||
Yosuke Ideguchi | Yuya Fukuda | ||
Kennedy Egbus Mikuni | Hideki Ishige | ||
Daiki Miya | Takashi Usami | ||
Masaaki Murakami | Hiroto Yamami | ||
Nhận định Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
J League 1
Thành tích gần đây Gamba Osaka
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 14 | 32 | H T T T B | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 29 | T H T T T | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | -1 | 24 | H B H T H | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 21 | H B H T T | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 20 | T B T T B | |
| 6 | 13 | 2 | 7 | 4 | -7 | 16 | H H T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 2 | 15 | B H B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | -4 | 15 | B B B T T | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | -5 | 11 | T B B B B | |
| 10 | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | T H B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 12 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 22 | T B H T H | |
| 3 | 14 | 3 | 8 | 3 | 0 | 22 | B H B H H | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 20 | B H T T H | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 19 | H B T B H | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 19 | B T T B H | |
| 7 | 13 | 3 | 6 | 4 | 0 | 17 | B T H B B | |
| 8 | 13 | 3 | 6 | 4 | -5 | 17 | B B H T H | |
| 9 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 17 | T H T B H | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | B B B H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
