Thứ Tư, 14/10/2026
Lukian
25
Yuto Iwasaki
35
Yuki Horigome (Thay: Fuchi Honda)
36
Yoichi Naganuma
45+1'
Atsushi Kawata (Thay: Yuji Ono)
68
Naoyuki Fujita (Thay: Kentaro Moriya)
68
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Daiki Miya)
68
Wellington (Thay: Yota Maejima)
68
Ryoga Sato (Thay: Lukian)
75
Yuto Hiratsuka (Thay: Masato Shigemi)
75
Hisashi Jogo (Thay: Yuya Yamagishi)
86
Atsushi Kawata
87
Ryonosuke Kabayama (Thay: Yuto Iwasaki)
90
Yuki Horigome
90+2'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Sagan Tosu
Sagan Tosu
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 16

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Daiki Miya (5), Yota Maejima (29), Tatsuya Tanaka (14), Masato Shigemi (30), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Lukian (9), Yuya Yamagishi (11)

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Wataru Harada (42), Masaya Tashiro (30), Kosuke Yamazaki (2), Taichi Kikuchi (23), Kentaro Moriya (19), So Kawahara (5), Yoichi Naganuma (24), Fuchi Honda (8), Yuto Iwasaki (29), Yuji Ono (10)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
31
Masaaki Murakami
33
Douglas Grolli
3
Tatsuki Nara
5
Daiki Miya
29
Yota Maejima
14
Tatsuya Tanaka
30
Masato Shigemi
6
Hiroyuki Mae
8
Kazuya Konno
9
Lukian
11
Yuya Yamagishi
10
Yuji Ono
29
Yuto Iwasaki
8
Fuchi Honda
24
Yoichi Naganuma
5
So Kawahara
19
Kentaro Moriya
23
Taichi Kikuchi
2
Kosuke Yamazaki
30
Masaya Tashiro
42
Wataru Harada
71
Il-Gyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
Thay người
68’
Yota Maejima
Wellington
36’
Fuchi Honda
Yuki Horigome
68’
Daiki Miya
Kennedy Egbus Mikuni
68’
Kentaro Moriya
Naoyuki Fujita
75’
Lukian
Ryoga Sato
68’
Yuji Ono
Atsushi Kawata
75’
Masato Shigemi
Yuto Hiratsuka
90’
Yuto Iwasaki
Ryonosuke Kabayama
86’
Yuya Yamagishi
Hisashi Jogo
Cầu thủ dự bị
Takumi Nagaishi
Jun Nishikawa
Wellington
Ryonosuke Kabayama
Reiju Tsuruno
Yuki Horigome
Ryoga Sato
Naoyuki Fujita
Hisashi Jogo
Kohei Tezuka
Yuto Hiratsuka
Kei Uchiyama
Kennedy Egbus Mikuni
Atsushi Kawata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
25/09 - 2021
01/04 - 2022
26/08 - 2022
14/05 - 2023
06/08 - 2023
16/06 - 2024
28/09 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9702721B B T T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima96211620T B T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia96211220T T H B T
4FC TokyoFC Tokyo9621920H T T T T
5Vissel KobeVissel Kobe9612519T T T T B
6Kashima AntlersKashima Antlers9513316B B B H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9432415H T H T H
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9342313B T T H B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9414013T T T B B
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9414-113H B T T T
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9405-512T T B T B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka9333-512T H B H H
13Mito HollyhockMito Hollyhock9234-19T H B B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9234-59H B T H H
15Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9306-69B B B B T
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9225-58H B B T B
17Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9216-27B H B B T
18Gamba OsakaGamba Osaka9135-86H B B B B
19JEF United ChibaJEF United Chiba9126-115B T H B H
20Tokyo VerdyTokyo Verdy9045-104B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow