Thứ Tư, 14/10/2026
Kazuya Konno
8
Ryoga Sato
45
Yuki Horigome (Thay: Yusuke Maruhashi)
46
Yoichi Naganuma (Thay: Taichi Kikuchi)
46
Yoichi Naganuma (Thay: Yusuke Maruhashi)
46
Yuki Horigome (Thay: Taichi Kikuchi)
46
Wellington (Kiến tạo: Itsuki Oda)
65
Takeshi Kanamori (Thay: Ryoga Sato)
68
Yuji Kitajima (Thay: Kazuya Konno)
68
Daiki Miya
73
Hiroyuki Mae
73
Shahab Zahedi (Thay: Wellington)
74
Shota Hino (Thay: Kohei Tezuka)
76
Katsunori Ueebisu (Thay: Cayman Togashi)
76
Yuki Horigome
80
Seiya Inoue (Thay: Daiki Miya)
84
Masashi Kamekawa (Thay: Yuto Iwasaki)
84
Vinicius Araujo (Thay: Ayumu Yokoyama)
84

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Sagan Tosu
Sagan Tosu
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Sagan Tosu

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Daiki Miya (5), Itsuki Oda (16), Yuto Iwasaki (18), Daiki Matsuoka (88), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Ryoga Sato (27), Wellington Luis De Sousa (17)

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Wataru Harada (42), Seiji Kimura (3), Tae-Hyeon Kim (20), Yusuke Maruhashi (28), So Kawahara (5), Kohei Tezuka (7), Cayman Togashi (22), Taichi Kikuchi (23), Ayumu Yokoyama (13), Marcelo Ryan (99)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
31
Masaaki Murakami
33
Douglas Grolli
37
Masaya Tashiro
5
Daiki Miya
16
Itsuki Oda
18
Yuto Iwasaki
88
Daiki Matsuoka
6
Hiroyuki Mae
8
Kazuya Konno
27
Ryoga Sato
17
Wellington Luis De Sousa
99
Marcelo Ryan
13
Ayumu Yokoyama
23
Taichi Kikuchi
22
Cayman Togashi
7
Kohei Tezuka
5
So Kawahara
28
Yusuke Maruhashi
20
Tae-Hyeon Kim
3
Seiji Kimura
42
Wataru Harada
71
Il-Gyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
Thay người
68’
Kazuya Konno
Yuji Kitajima
46’
Taichi Kikuchi
Yuki Horigome
68’
Ryoga Sato
Takeshi Kanamori
46’
Yusuke Maruhashi
Yoichi Naganuma
74’
Wellington
Shahab Zahedi
76’
Cayman Togashi
Katsunori Ueebisu
84’
Daiki Miya
Inoue Seiya
76’
Kohei Tezuka
Shota Hino
84’
Yuto Iwasaki
Masashi Kamekawa
84’
Ayumu Yokoyama
Vinicius Araujo
Cầu thủ dự bị
Daiki Sakata
Arnau Riera Rodriguez
Inoue Seiya
Katsunori Ueebisu
Masashi Kamekawa
Akito Fukuta
Masato Shigemi
Shota Hino
Yuji Kitajima
Yuki Horigome
Takeshi Kanamori
Yoichi Naganuma
Shahab Zahedi
Vinicius Araujo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/07 - 2021
J League 1
25/09 - 2021
01/04 - 2022
26/08 - 2022
14/05 - 2023
06/08 - 2023
16/06 - 2024
28/09 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol9702721B B T T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima96211620T B T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia96211220T T H B T
4FC TokyoFC Tokyo9621920H T T T T
5Vissel KobeVissel Kobe9612519T T T T B
6Kashima AntlersKashima Antlers9513316B B B H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos9432415H T H T H
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9342313B T T H B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC9414013T T T B B
10Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse9414-113H B T T T
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds9405-512T T B T B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka9333-512T H B H H
13Mito HollyhockMito Hollyhock9234-19T H B B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki9234-59H B T H H
15Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight9306-69B B B B T
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC9225-58H B B T B
17Avispa FukuokaAvispa Fukuoka9216-27B H B B T
18Gamba OsakaGamba Osaka9135-86H B B B B
19JEF United ChibaJEF United Chiba9126-115B T H B H
20Tokyo VerdyTokyo Verdy9045-104B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow