V À A A O O O - Yu Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!
Shuto Nakano 4 | |
Shunki Higashi (Kiến tạo: Mutsuki Kato) 10 | |
Yotaro Nakajima 18 | |
Shosei Usui 19 | |
T. Oka (Thay: M. Tashiro) 46 | |
Y. Kitajima (Thay: K. Shiihashi) 46 | |
R. Germain (Thay: Y. Nakajima) 46 | |
T. Yamasaki (Thay: T. Shiotani) 46 | |
Teppei Oka (Thay: Masaya Tashiro) 46 | |
Yuji Kitajima (Thay: Keiya Shiihashi) 46 | |
Ryo Germain (Thay: Yotaro Nakajima) 46 | |
Taichi Yamasaki (Thay: Tsukasa Shiotani) 46 | |
Naoki Maeda (Thay: Mutsuki Kato) 59 | |
Akito Suzuki (Thay: Kosuke Kinoshita) 59 | |
Takumi Kamijima 63 | |
Reiju Tsuruno (Thay: Masato Shigemi) 64 | |
Tomoya Miki (Kiến tạo: Yota Maejima) 72 | |
Tolgay Arslan (Thay: Shunki Higashi) 75 | |
Shintaro Nago 80 | |
Motoki Ohara (Thay: Ryo Germain) 85 | |
Yutaka Michiwaki (Thay: Shosei Usui) 85 | |
Daiki Miya (Thay: Yota Maejima) 85 | |
Yuma Tsujioka 88 | |
Kohei Okuno (Thay: Tomoya Miki) 90 | |
Motoki Ohara 90+6' | |
(Pen) Tolgay Arslan | |
(Pen) Yuma Tsujioka | |
(Pen) Naoki Maeda | |
(Pen) Yuji Kitajima | |
(Pen) Akito Suzuki | |
(Pen) Teppei Oka | |
(Pen) Motoki Ohara | |
(Pen) Daiki Miya | |
(Pen) Taichi Yamasaki | |
(Pen) Takumi Kamijima | |
(Pen) Naoto Arai | |
(Pen) Yu Hashimoto |
Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima


Diễn biến Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Naoto Arai bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Takumi Kamijima thực hiện thành công quả phạt đền!
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Taichi Yamasaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Daiki Miya bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Motoki Ohara bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Teppei Oka bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.
V À A A O O O - Akito Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Yuji Kitajima thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Naoki Maeda thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Tolgay Arslan thực hiện thành công quả phạt đền!
Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.
Thẻ vàng cho Motoki Ohara.
Tomoya Miki rời sân và được thay thế bởi Kohei Okuno.
Thẻ vàng cho Yuma Tsujioka.
Yota Maejima rời sân và được thay thế bởi Daiki Miya.
Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Yutaka Michiwaki.
Ryo Germain rời sân và được thay thế bởi Motoki Ohara.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Shintaro Nago nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Tolgay Arslan.
Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Takumi Kamijima (5), Masaya Tashiro (37), Masaya Tashiro (37), Yuma Tsujioka (15), Yu Hashimoto (47), Keiya Shiihashi (34), Keiya Shiihashi (34), Tomoya Miki (11), Yota Maejima (29), Masato Shigemi (6), Shintaro Nago (14), Shosei Usui (7)
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Tsukasa Shiotani (33), Taishi Matsumoto (14), Shunki Higashi (24), Mutsuki Kato (11), Yotaro Nakajima (35), Yotaro Nakajima (35), Kosuke Kinoshita (17)


| Thay người | |||
| 46’ | Masaya Tashiro Teppei Oka | 46’ | Tsukasa Shiotani Taichi Yamasaki |
| 46’ | Keiya Shiihashi Yuji Kitajima | 46’ | Motoki Ohara Ryo Germain |
| 64’ | Masato Shigemi Reiju Tsuruno | 59’ | Kosuke Kinoshita Akito Suzuki |
| 85’ | Yota Maejima Daiki Miya | 59’ | Mutsuki Kato Naoki Maeda |
| 85’ | Shosei Usui Yutaka Michiwaki | 75’ | Shunki Higashi Tolgay Arslan |
| 90’ | Tomoya Miki Kohei Okuno | 85’ | Ryo Germain Motoki Ohara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Teppei Oka | Issei Ouchi | ||
Yuji Kitajima | Taichi Yamasaki | ||
Powell Obinna Obi | Takaaki Shichi | ||
Daiki Miya | Yusuke Chajima | ||
Teppei Oka | Tolgay Arslan | ||
Kaoru Yamawaki | Motoki Ohara | ||
Kohei Okuno | Ryo Germain | ||
Reiju Tsuruno | Akito Suzuki | ||
Yuji Kitajima | Naoki Maeda | ||
Yutaka Michiwaki | Taichi Yamasaki | ||
Abdul Hanan Sani Brown | Ryo Germain | ||
Nhận định Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Avispa Fukuoka
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 14 | 32 | H T T T B | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 29 | T H T T T | |
| 3 | 12 | 5 | 5 | 2 | -1 | 24 | H B H T H | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 21 | H B H T T | |
| 5 | 13 | 5 | 3 | 5 | -4 | 20 | T B T T B | |
| 6 | 13 | 2 | 7 | 4 | -7 | 16 | H H T B H | |
| 7 | 13 | 4 | 3 | 6 | 2 | 15 | B H B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 0 | 8 | -4 | 15 | B B B T T | |
| 9 | 13 | 3 | 1 | 9 | -5 | 11 | T B B B B | |
| 10 | 13 | 2 | 3 | 8 | -8 | 9 | T H B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 12 | 26 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 22 | T B H T H | |
| 3 | 14 | 3 | 8 | 3 | 0 | 22 | B H B H H | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 20 | B H T T H | |
| 5 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 19 | H B T B H | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 19 | B T T B H | |
| 7 | 13 | 3 | 6 | 4 | 0 | 17 | B T H B B | |
| 8 | 13 | 3 | 6 | 4 | -5 | 17 | B B H T H | |
| 9 | 14 | 3 | 5 | 6 | -9 | 17 | T H T B H | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | B B B H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
