Thứ Sáu, 01/05/2026
Shuto Nakano
4
Shunki Higashi (Kiến tạo: Mutsuki Kato)
10
Yotaro Nakajima
18
Shosei Usui
19
T. Oka (Thay: M. Tashiro)
46
Y. Kitajima (Thay: K. Shiihashi)
46
R. Germain (Thay: Y. Nakajima)
46
T. Yamasaki (Thay: T. Shiotani)
46
Teppei Oka (Thay: Masaya Tashiro)
46
Yuji Kitajima (Thay: Keiya Shiihashi)
46
Ryo Germain (Thay: Yotaro Nakajima)
46
Taichi Yamasaki (Thay: Tsukasa Shiotani)
46
Naoki Maeda (Thay: Mutsuki Kato)
59
Akito Suzuki (Thay: Kosuke Kinoshita)
59
Takumi Kamijima
63
Reiju Tsuruno (Thay: Masato Shigemi)
64
Tomoya Miki (Kiến tạo: Yota Maejima)
72
Tolgay Arslan (Thay: Shunki Higashi)
75
Shintaro Nago
80
Motoki Ohara (Thay: Ryo Germain)
85
Yutaka Michiwaki (Thay: Shosei Usui)
85
Daiki Miya (Thay: Yota Maejima)
85
Yuma Tsujioka
88
Kohei Okuno (Thay: Tomoya Miki)
90
Motoki Ohara
90+6'
(Pen) Tolgay Arslan
(Pen) Yuma Tsujioka
(Pen) Naoki Maeda
(Pen) Yuji Kitajima
(Pen) Akito Suzuki
(Pen) Teppei Oka
(Pen) Motoki Ohara
(Pen) Daiki Miya
(Pen) Taichi Yamasaki
(Pen) Takumi Kamijima
(Pen) Naoto Arai
(Pen) Yu Hashimoto

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima

Tất cả (43)
91' V À A A O O O - Yu Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yu Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Naoto Arai bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Naoto Arai bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Takumi Kamijima thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Takumi Kamijima thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Taichi Yamasaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Taichi Yamasaki bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Daiki Miya bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Daiki Miya bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Motoki Ohara bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Motoki Ohara bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Teppei Oka bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ BỎ LỠ - Teppei Oka bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Akito Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Akito Suzuki thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuji Kitajima thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuji Kitajima thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Naoki Maeda thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Naoki Maeda thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuma Tsujioka thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Tolgay Arslan thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Tolgay Arslan thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+6' Thẻ vàng cho Motoki Ohara.

Thẻ vàng cho Motoki Ohara.

90+4'

Tomoya Miki rời sân và được thay thế bởi Kohei Okuno.

88' Thẻ vàng cho Yuma Tsujioka.

Thẻ vàng cho Yuma Tsujioka.

85'

Yota Maejima rời sân và được thay thế bởi Daiki Miya.

85'

Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Yutaka Michiwaki.

85'

Ryo Germain rời sân và được thay thế bởi Motoki Ohara.

80' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Shintaro Nago nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Shintaro Nago nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

75'

Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Tolgay Arslan.

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Sanfrecce Hiroshima

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Takumi Kamijima (5), Masaya Tashiro (37), Masaya Tashiro (37), Yuma Tsujioka (15), Yu Hashimoto (47), Keiya Shiihashi (34), Keiya Shiihashi (34), Tomoya Miki (11), Yota Maejima (29), Masato Shigemi (6), Shintaro Nago (14), Shosei Usui (7)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Tsukasa Shiotani (33), Taishi Matsumoto (14), Shunki Higashi (24), Mutsuki Kato (11), Yotaro Nakajima (35), Yotaro Nakajima (35), Kosuke Kinoshita (17)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
5
Takumi Kamijima
37
Masaya Tashiro
37
Masaya Tashiro
15
Yuma Tsujioka
47
Yu Hashimoto
34
Keiya Shiihashi
34
Keiya Shiihashi
11
Tomoya Miki
29
Yota Maejima
6
Masato Shigemi
14
Shintaro Nago
7
Shosei Usui
17
Kosuke Kinoshita
35
Yotaro Nakajima
35
Yotaro Nakajima
11
Mutsuki Kato
24
Shunki Higashi
14
Taishi Matsumoto
33
Tsukasa Shiotani
13
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
46’
Masaya Tashiro
Teppei Oka
46’
Tsukasa Shiotani
Taichi Yamasaki
46’
Keiya Shiihashi
Yuji Kitajima
46’
Motoki Ohara
Ryo Germain
64’
Masato Shigemi
Reiju Tsuruno
59’
Kosuke Kinoshita
Akito Suzuki
85’
Yota Maejima
Daiki Miya
59’
Mutsuki Kato
Naoki Maeda
85’
Shosei Usui
Yutaka Michiwaki
75’
Shunki Higashi
Tolgay Arslan
90’
Tomoya Miki
Kohei Okuno
85’
Ryo Germain
Motoki Ohara
Cầu thủ dự bị
Teppei Oka
Issei Ouchi
Yuji Kitajima
Taichi Yamasaki
Powell Obinna Obi
Takaaki Shichi
Daiki Miya
Yusuke Chajima
Teppei Oka
Tolgay Arslan
Kaoru Yamawaki
Motoki Ohara
Kohei Okuno
Ryo Germain
Reiju Tsuruno
Akito Suzuki
Yuji Kitajima
Naoki Maeda
Yutaka Michiwaki
Taichi Yamasaki
Abdul Hanan Sani Brown
Ryo Germain

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
27/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow