Thứ Tư, 29/04/2026
Yoshinori Suzuki
19
Reon Yamahara (Kiến tạo: Thiago Santana)
29
Shun Nakamura
36
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Takaaki Shichi)
42
Yuya Yamagishi (Kiến tạo: Jordy Croux)
49
(Pen) Thiago Santana
60
Juan Delgado (Thay: Lukian)
65
Katsuhiro Nakayama (Thay: Yago Pikachu)
70
Yuito Suzuki (Thay: Takashi Inui)
70
Sotan Tanabe (Thay: Takeshi Kanamori)
70
Koya Kitagawa (Thay: Carlinhos)
80
Takeru Kishimoto (Thay: Teruki Hara)
80
Jordy Croux
86
Juan Delgado
89
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Yuya Yamagishi)
90

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
33 Kiểm soát bóng 67
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
22 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse

Avispa Fukuoka (4-4-2): Masaaki Murakami (31), Yota Maejima (29), Douglas Grolli (33), Daiki Miya (5), Takaaki Shichi (13), Jordy Croux (14), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Takeshi Kanamori (7), Yuya Yamagishi (11), Lukian (17)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yugo Tatsuta (2), Yoshinori Suzuki (50), Reon Yamahara (29), Yago Pikachu (27), Ryohei Shirasaki (18), Ronaldo (3), Takashi Inui (33), Thiago Santana (9), Carlinhos (10)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
4-4-2
31
Masaaki Murakami
29
Yota Maejima
33
Douglas Grolli
5
Daiki Miya
13
Takaaki Shichi
14
Jordy Croux
40
Shun Nakamura
6
Hiroyuki Mae
7
Takeshi Kanamori
11 2
Yuya Yamagishi
17
Lukian
10
Carlinhos
9
Thiago Santana
33
Takashi Inui
3
Ronaldo
18
Ryohei Shirasaki
27
Yago Pikachu
29
Reon Yamahara
50
Yoshinori Suzuki
2
Yugo Tatsuta
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
65’
Lukian
Juan Delgado
70’
Takashi Inui
Yuito Suzuki
70’
Takeshi Kanamori
Sotan Tanabe
70’
Yago Pikachu
Katsuhiro Nakayama
90’
Yuya Yamagishi
Kennedy Egbus Mikuni
80’
Teruki Hara
Takeru Kishimoto
80’
Carlinhos
Koya Kitagawa
Cầu thủ dự bị
Takumi Nagaishi
Takuo Okubo
Kennedy Egbus Mikuni
Valdo
John Mary
Yuito Suzuki
Naoki Wako
Katsuhiro Nakayama
Juan Delgado
Daiki Matsuoka
Yuto Hiratsuka
Takeru Kishimoto
Sotan Tanabe
Koya Kitagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
02/10 - 2021
18/06 - 2022
17/09 - 2022
20/04 - 2025
23/08 - 2025
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026
27/02 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
11/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
05/04 - 2026
01/04 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432T H T T T
2FC TokyoFC Tokyo126511126H T H T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021B H B H T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12534-220H T B T T
6Mito HollyhockMito Hollyhock12264-715B H H T B
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12336012B B H B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12408-512T B B B T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12318-311T T B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba12237-79B T H B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12543521H T B H T
3Gamba OsakaGamba Osaka13373021T B H B H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima12525219B B H T T
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13373118T B T H B
6Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11434117T H B T B
7Cerezo OsakaCerezo Osaka12435017H B T T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12354-515B B B H T
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka13346-915T T H T B
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13427-714T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow