Thứ Ba, 15/09/2026
Kaoru Yamawaki
22
Tomoya Miki
24
Teppei Oka
39
Matheus Thuler (Kiến tạo: Yoshinori Muto)
45+5'
Masato Yuzawa (Thay: Kaoru Yamawaki)
64
Masato Shigemi (Thay: Takumi Kamijima)
64
Abdul Hanan Sani Brown (Thay: Kazuki Fujimoto)
72
Yutaka Michiwaki (Thay: Shosei Usui)
82
Sonosuke Sato (Thay: Keiya Shiihashi)
82
Ren Komatsu (Thay: Yuya Osako)
84
Abdul Hanan Sani Brown
90
Katsuya Nagato (Thay: Caetano)
90
Mitsuki Hidaka (Thay: Gotoku Sakai)
90
Nanasei Iino (Thay: Rikuto Hirose)
90
Jean Patrick (Thay: Yoshinori Muto)
90
Yuji Kitajima
90+9'

Thống kê trận đấu Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
Vissel Kobe
Vissel Kobe
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9

Diễn biến Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

Tất cả (23)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' Thẻ vàng cho Yuji Kitajima.

Thẻ vàng cho Yuji Kitajima.

90+7'

Yoshinori Muto rời sân và được thay thế bởi Jean Patrick.

90+7'

Rikuto Hirose rời sân và được thay thế bởi Nanasei Iino.

90+3'

Gotoku Sakai rời sân và được thay thế bởi Mitsuki Hidaka.

90+3'

Caetano rời sân và được thay thế bởi Katsuya Nagato.

90' Thẻ vàng cho Abdul Hanan Sani Brown.

Thẻ vàng cho Abdul Hanan Sani Brown.

84'

Yuya Osako rời sân và được thay thế bởi Ren Komatsu.

82'

Keiya Shiihashi rời sân và được thay thế bởi Sonosuke Sato.

82'

Shosei Usui rời sân và được thay thế bởi Yutaka Michiwaki.

72'

Kazuki Fujimoto rời sân và được thay thế bởi Abdul Hanan Sani Brown.

65'

Takumi Kamijima rời sân và được thay thế bởi Masato Shigemi.

65'

Kaoru Yamawaki rời sân và được thay thế bởi Masato Yuzawa.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+5'

Yoshinori Muto đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+5' V À A A O O O - Matheus Thuler đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matheus Thuler đã ghi bàn!

39' Thẻ vàng cho Teppei Oka.

Thẻ vàng cho Teppei Oka.

38' Thẻ vàng cho Teppei Oka.

Thẻ vàng cho Teppei Oka.

24'

Kaoru Yamawaki đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Tomoya Miki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tomoya Miki đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Avispa Fukuoka vs Vissel Kobe

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Teppei Oka (16), Takumi Kamijima (5), Yuma Tsujioka (15), Kaoru Yamawaki (33), Keiya Shiihashi (34), Tomoya Miki (11), Yota Maejima (29), Yuji Kitajima (25), Kazuki Fujimoto (22), Shosei Usui (7)

Vissel Kobe (3-4-2-1): Shuichi Gonda (71), Boniface Nduka (80), Thuler (3), Caetano (16), Rikuto Hirose (23), Yosuke Ideguchi (7), Gotoku Sakai (24), Diego (15), Yoshinori Muto (11), Daiju Sasaki (13), Yuya Osako (10)

Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
16
Teppei Oka
5
Takumi Kamijima
15
Yuma Tsujioka
33
Kaoru Yamawaki
34
Keiya Shiihashi
11
Tomoya Miki
29
Yota Maejima
25
Yuji Kitajima
22
Kazuki Fujimoto
7
Shosei Usui
10
Yuya Osako
13
Daiju Sasaki
11
Yoshinori Muto
15
Diego
24
Gotoku Sakai
7
Yosuke Ideguchi
23
Rikuto Hirose
16
Caetano
3
Thuler
80
Boniface Nduka
71
Shuichi Gonda
Vissel Kobe
Vissel Kobe
3-4-2-1
Thay người
64’
Kaoru Yamawaki
Masato Yuzawa
84’
Yuya Osako
Ren Komatsu
64’
Takumi Kamijima
Masato Shigemi
90’
Caetano
Katsuya Nagato
72’
Kazuki Fujimoto
Abdul Hanan Sani Brown
90’
Rikuto Hirose
Nanasei Iino
82’
Keiya Shiihashi
Sonosuke Sato
90’
Gotoku Sakai
Mitsuki Hidaka
82’
Shosei Usui
Yutaka Michiwaki
90’
Yoshinori Muto
Jean Patric
Cầu thủ dự bị
Powell Obinna Obi
Daiya Maekawa
Masato Yuzawa
Katsuya Nagato
Masaya Tashiro
Nanasei Iino
Daiki Miya
Yuta Goke
Masato Shigemi
Takashi Inui
Kohei Okuno
Mitsuki Hidaka
Sonosuke Sato
Makoto Mitsuta
Yutaka Michiwaki
Jean Patric
Abdul Hanan Sani Brown
Ren Komatsu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/06 - 2021
16/10 - 2021
26/02 - 2022
01/10 - 2022
18/02 - 2023
25/06 - 2023
15/05 - 2024
01/09 - 2024
01/03 - 2025
28/06 - 2025
27/02 - 2026
23/05 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow