Nene 40 | |
Bryan Giovanni Rochez Mejia (Thay: Lucho) 46 | |
Jose Ricardo Avelar Ribeiro 48 | |
Paul Ayongo (Thay: Jair) 56 | |
Leandro Silva (Thay: Dje D'avilla) 57 | |
Paul Ayongo (Kiến tạo: Bryan Giovanni Rochez Mejia) 59 | |
Pedro Empis 61 | |
Jimoh Babatunde Akinsola (Thay: Vasco Rafael Fortes Lopes) 65 | |
Stenio Zanetti Toledo (Thay: Nene) 65 | |
Joao Amorim (Thay: Gustavo Mendonca) 72 | |
Leandro Antunes (Thay: Pedro Empis) 78 | |
Leandro Silva 81 | |
Marcos Silva (Thay: Vitali Lystcov) 83 | |
Edson Rodrigues Farias (Thay: John Mercado) 85 | |
Jimoh Babatunde Akinsola 87 | |
Jimoh Babatunde Akinsola 88 | |
Pedro Trigueira 90+2' | |
Jordan Van Der Gaag 90+5' |
Thống kê trận đấu Avs Futebol SAD vs Uniao de Leiria
số liệu thống kê

Avs Futebol SAD

Uniao de Leiria
47 Kiểm soát bóng 53
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
17 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Avs Futebol SAD
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Uniao de Leiria
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T B T T B | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H T T H | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T T T H | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B B T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T T H B H | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H H T B H | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T B B | |
| 14 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H T B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B H B T | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B T B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch