Chủ Nhật, 15/03/2026
Mateo Chavez (Thay: Seiya Maikuma)
43
Jizz Hornkamp (Thay: Matej Sin)
46
Wouter Goes
52
Peer Koopmeiners
55
Mees de Wit
59
Kian Fitz-Jim (Thay: Davy Klaassen)
66
Ibrahim Sadiq (Thay: Ro-Zangelo Daal)
73
Weslley Pinto (Thay: Isak Steiner Jensen)
73
Troy Parrott (VAR check)
74
Oscar Gloukh (Thay: Sean Steur)
76
Oleksandr Zinchenko (Thay: Owen Wijndal)
76
Oliver Edvardsen (Thay: Rayane Bounida)
76
Wout Weghorst (Thay: Mika Godts)
88
Kian Fitz-Jim (Kiến tạo: Oliver Edvardsen)
90+3'
Ibrahim Sadiq
90+5'

Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs Ajax

số liệu thống kê
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
Ajax
Ajax
38 Kiểm soát bóng 62
6 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 14
2 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs Ajax

AZ Alkmaar (4-2-3-1): Jeroen Zoet (41), Seiya Maikuma (2), Wouter Goes (3), Alexandre Penetra (5), Mees De Wit (34), Peer Koopmeiners (6), Kasper Boogaard (20), Isak Jensen (17), Matej Sin (33), Ro-Zangelo Daal (27), Troy Parrott (9)

Ajax (4-3-3): Vítezslav Jaros (1), Anton Gaaei (3), Josip Šutalo (37), Owen Wijndal (5), Youri Baas (15), Davy Klaassen (18), Youri Regeer (6), Sean Steur (48), Rayane Bounida (43), Kasper Dolberg (9), Mika Godts (11)

AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-2-3-1
41
Jeroen Zoet
2
Seiya Maikuma
3
Wouter Goes
5
Alexandre Penetra
34
Mees De Wit
6
Peer Koopmeiners
20
Kasper Boogaard
17
Isak Jensen
33
Matej Sin
27
Ro-Zangelo Daal
9
Troy Parrott
11
Mika Godts
9
Kasper Dolberg
43
Rayane Bounida
48
Sean Steur
6
Youri Regeer
18
Davy Klaassen
15
Youri Baas
5
Owen Wijndal
37
Josip Šutalo
3
Anton Gaaei
1
Vítezslav Jaros
Ajax
Ajax
4-3-3
Thay người
43’
Seiya Maikuma
Mateo Chavez
66’
Davy Klaassen
Kian Fitz Jim
46’
Matej Sin
Jizz Hornkamp
76’
Sean Steur
Oscar Gloukh
73’
Ro-Zangelo Daal
Ibrahim Sadiq
76’
Rayane Bounida
Oliver Valaker Edvardsen
73’
Isak Steiner Jensen
Weslley Patati
76’
Owen Wijndal
Oleksandr Zinchenko
88’
Mika Godts
Wout Weghorst
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Sadiq
Kou Itakura
Hobie Verhulst
Lucas Rosa
Daniël Virginio Deen
Oscar Gloukh
Maxim Dekker
Wout Weghorst
Mateo Chavez
Oliver Valaker Edvardsen
Ayoub Oufkir
Kian Fitz Jim
Jizz Hornkamp
Oleksandr Zinchenko
Weslley Patati
Takehiro Tomiyasu
Rio Robbemond
Aaron Bouwman
Billy van Duijl
Paul Peters Reverson
Elijah Dijkstra
Joeri Jesse Heerkens
Rion Ichihara
Jorthy Mokio
Tình hình lực lượng

Denso Kasius

Chấn thương mắt cá

Sven Mijnans

Chấn thương cơ

Jordy Clasie

Chấn thương cơ

Mexx Meerdink

Chấn thương háng

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
17/03 - 2013
11/08 - 2013
23/02 - 2014
17/08 - 2014
06/02 - 2015
09/08 - 2015
12/12 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
04/03 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Hà Lan
08/05 - 2022
H1: 0-1
18/09 - 2022
H1: 2-1
07/05 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
25/02 - 2024
H1: 1-0
08/12 - 2024
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
H1: 0-0
19/10 - 2025
H1: 0-2
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
H1: 3-0
VĐQG Hà Lan
08/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Hà Lan
08/03 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Hà Lan
05/03 - 2026
VĐQG Hà Lan
01/03 - 2026
Europa Conference League
27/02 - 2026
VĐQG Hà Lan
22/02 - 2026
Europa Conference League
20/02 - 2026
VĐQG Hà Lan
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
04/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Ajax

VĐQG Hà Lan
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
H1: 0-2
Champions League
29/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
24/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV2722234368B T T T B
2FeyenoordFeyenoord2615472049T T T B H
3NEC NijmegenNEC Nijmegen2714762249H H B T T
4AjaxAjax27121141847T H H B T
5FC TwenteFC Twente26111141844T H T T T
6SC HeerenveenSC Heerenveen271179340T B T T T
7AZ AlkmaarAZ Alkmaar261169139H T T B B
8Sparta RotterdamSparta Rotterdam2711511-1438H B B H B
9FC UtrechtFC Utrecht26989735T T H T H
10FC GroningenFC Groningen2710512035B B B T H
11Fortuna SittardFortuna Sittard2710512-835B T T B T
12PEC ZwollePEC Zwolle277911-1630B H H H H
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles266119-429B B T T B
14FC VolendamFC Volendam277614-1627T B T B B
15ExcelsiorExcelsior267514-1726T B B B B
16TelstarTelstar275913-1024H B T T B
17NAC BredaNAC Breda265813-1423B T T B H
18HeraclesHeracles265318-3318B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow