Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Troy Parrott (Kiến tạo: Denso Kasius) 29 | |
Mats Hammerich (Thay: Mischa Eberhard) 65 | |
Angelo Campos (Thay: Jonathan De Donno) 65 | |
Isak Steiner Jensen (Thay: Ro-Zangelo Daal) 67 | |
Troy Parrott (Kiến tạo: Sven Mijnans) 74 | |
Mexx Meerdink (Thay: Troy Parrott) 76 | |
Zico Buurmeester (Thay: Kees Smit) 76 | |
Ibrahim Sadiq (Thay: Ernest Poku) 76 | |
Gabriele De Donno (Thay: Marcel Monsberger) 77 | |
Mexx Meerdink (Kiến tạo: Mees De Wit) 80 | |
Javi Navarro (Thay: Ronaldo Dantas Fernandes) 87 | |
Mateo Chavez (Thay: Mees de Wit) 87 |
Thống kê trận đấu AZ Alkmaar vs FC Vaduz


Diễn biến AZ Alkmaar vs FC Vaduz
Mees de Wit rời sân và được thay thế bởi Mateo Chavez.
Ronaldo Dantas Fernandes rời sân và được thay thế bởi Javi Navarro.
Thẻ vàng cho Gabriele De Donno.
Thẻ vàng cho Mexx Meerdink.
Mees de Wit đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mexx Meerdink ghi bàn!
Marcel Monsberger rời sân và được thay thế bởi Gabriele De Donno.
Ernest Poku rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Sadiq.
Kees Smit rời sân và được thay thế bởi Zico Buurmeester.
Troy Parrott rời sân và được thay thế bởi Mexx Meerdink.
Sven Mijnans đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Troy Parrott ghi bàn!
Ro-Zangelo Daal rời sân và được thay thế bởi Isak Steiner Jensen.
Jonathan De Donno rời sân và được thay thế bởi Angelo Campos.
Mischa Eberhard rời sân và được thay thế bởi Mats Hammerich.
Thẻ vàng cho Mees de Wit.
Thẻ vàng cho Troy Parrott.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Denso Kasius đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát AZ Alkmaar vs FC Vaduz
AZ Alkmaar: Jeroen Zoet (41), Denso Kasius (30), Wouter Goes (3), Alexandre Penetra (5), Mees De Wit (34), Ro-Zangelo Daal (27), Kees Smit (26), Peer Koopmeiners (6), Sven Mijnans (10), Ernest Poku (7), Troy Parrott (9)
FC Vaduz: Leon Schaffran (25), Liridon Berisha (5), Denis Simani (6), Dantas Fernandez (30), Mischa Eberhard (22), Luca Mack (20), Stephan Seiler (8), Nicolas Hasler (4), Dominik Schwizer (7), Jonathan De Donno (29), Marcel Monsberger (9)
| Thay người | |||
| 67’ | Ro-Zangelo Daal Isak Jensen | 65’ | Mischa Eberhard Mats Hammerich |
| 76’ | Ernest Poku Ibrahim Sadiq | 65’ | Jonathan De Donno Angelo Campos |
| 76’ | Kees Smit Zico Buurmeester | 77’ | Marcel Monsberger Gabriele De Donno |
| 76’ | Troy Parrott Mexx Meerdink | 87’ | Ronaldo Dantas Fernandes Javi Navarro |
| 87’ | Mees de Wit Mateo Chavez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hobie Verhulst | Gabriele De Donno | ||
Daniël Virginio Deen | Niklas Lang | ||
Ibrahim Sadiq | Mats Hammerich | ||
Mateo Chavez | Florian Hoxha | ||
Isak Jensen | Alessio Hasler | ||
Dave Kwakman | Angelo Campos | ||
Elijah Dijkstra | Mischa Beeli | ||
Zico Buurmeester | Javi Navarro | ||
Mexx Meerdink | Tim Tiado Oehri | ||
Benjamin Buchel | |||
Nhận định AZ Alkmaar vs FC Vaduz
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AZ Alkmaar
Thành tích gần đây FC Vaduz
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
