Thứ Sáu, 20/03/2026
Richard Almeida
19
Vernon De Marco
74
Vladimir Weiss (Kiến tạo: Matus Bero)
81
Lubomir Satka
87
Matus Bero
90
Vladimir Weiss
90
Mahir Emreli
90

Thống kê trận đấu Azerbaijan vs Slovakia

số liệu thống kê
Azerbaijan
Azerbaijan
Slovakia
Slovakia
39 Kiểm soát bóng 61
0 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 5
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Azerbaijan vs Slovakia

Tất cả (140)
90+6' Vladimir Weiss (Slovakia) bị Donatas Rumsas phạt thẻ vàng, nghỉ trận tiếp theo do số thẻ vàng đã nhận ở mùa giải năm nay.

Vladimir Weiss (Slovakia) bị Donatas Rumsas phạt thẻ vàng, nghỉ trận tiếp theo do số thẻ vàng đã nhận ở mùa giải năm nay.

90+6'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội khách ở Baku.

90+6'

Donatas Rumsas ra hiệu cho Azerbaijan một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.

90+5'

Phạt góc cho Slovakia.

90+5'

Donatas Rumsas thực hiện quả ném biên cho Slovakia, gần khu vực của Azerbaijan.

90+4'

Azerbaijan cần phải thận trọng. Slovakia được hưởng quả ném biên tấn công.

90+4'

Một quả ném biên dành cho đội khách ở phần sân đối diện.

90+4'

Slovakia được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

90+3' Tại Dalga Arena, Matus Bero đã bị phạt thẻ vàng vì đội khách.

Tại Dalga Arena, Matus Bero đã bị phạt thẻ vàng vì đội khách.

90+2'

Đá phạt cho Azerbaijan trong hiệp của họ.

90+2'

Đội khách đã thay Albert Rusnak bằng Ivan Schranz. Đây là lần thay người thứ tư trong ngày hôm nay của Stefan Tarkovic.

90+1'

Slovakia được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.

90+1'

Donatas Rumsas cho đội nhà được hưởng quả ném biên.

90+1'

Ném biên cho Slovakia.

90'

Ném biên dành cho Slovakia ở Baku.

89'

Ném biên dành cho Slovakia bên phần sân của Azerbaijan.

88'

Đá phạt Azerbaijan.

88'

Ném biên dành cho Azerbaijan trong hiệp của họ.

88'

Slovakia thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Azerbaijan.

87' Lubomir Satka (Slovakia) đã nhận thẻ vàng từ Donatas Rumsas.

Lubomir Satka (Slovakia) đã nhận thẻ vàng từ Donatas Rumsas.

87'

Slovakia được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.

Đội hình xuất phát Azerbaijan vs Slovakia

Azerbaijan (3-5-2): Shakhrudin Magomedaliyev (12), Jalal Huseynov (18), Bahlul Mustafazada (4), Hojjat Haghverdi (6), Maksim Medvedev (5), Emin Makhmudov (8), Eddy Israfilov (14), Richard Almeida (20), Azar Salahly (3), Renat Dadashov (9), Ramil Sheydaev (11)

Slovakia (4-4-2): Marek Rodak (1), Peter Pekarik (2), Lubomir Satka (5), Martin Valjent (4), Vernon De Marco (3), Tomas Suslov (11), Stanislav Lobotka (22), Patrik Hrosovsky (13), Lukas Haraslin (17), Albert Rusnak (10), David Strelec (6)

Azerbaijan
Azerbaijan
3-5-2
12
Shakhrudin Magomedaliyev
18
Jalal Huseynov
4
Bahlul Mustafazada
6
Hojjat Haghverdi
5
Maksim Medvedev
8
Emin Makhmudov
14
Eddy Israfilov
20
Richard Almeida
3
Azar Salahly
9
Renat Dadashov
11
Ramil Sheydaev
6
David Strelec
10
Albert Rusnak
17
Lukas Haraslin
13
Patrik Hrosovsky
22
Stanislav Lobotka
11
Tomas Suslov
3
Vernon De Marco
4
Martin Valjent
5
Lubomir Satka
2
Peter Pekarik
1
Marek Rodak
Slovakia
Slovakia
4-4-2
Thay người
46’
Renat Dadashov
Mahir Emreli
65’
Tomas Suslov
Vladimir Weiss
55’
Richard Almeida
Qara Garayev
65’
David Strelec
Ondrej Duda
65’
Maksim Medvedev
Badavi Huseynov
75’
Stanislav Lobotka
Matus Bero
65’
Ramil Sheydaev
Anatoliy Nuriev
90’
Albert Rusnak
Ivan Schranz
79’
Emin Makhmudov
Abbas Huseynov
Cầu thủ dự bị
Emil Balayev
Frantisek Plach
Salahat Agaev
Dominik Takac
Qara Garayev
Vladimir Weiss
Namik Alaskarov
Ondrej Duda
Mahir Emreli
Christian Herc
Abbas Huseynov
Martin Regali
Badavi Huseynov
Martin Koscelnik
Dimitrij Nazarov
Ivan Schranz
Joshgun Diniev
Juraj Chvatal
Anton Krivotsyuk
Ladislav Almasi
Anatoliy Nuriev
Matus Bero
Aleksey Aleksandrovich Isayev
Ivan Mesik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro
11/06 - 2019
20/11 - 2019
Euro
20/11 - 2019
Uefa Nations League
10/06 - 2022
23/09 - 2022
08/09 - 2024
14/10 - 2024

Thành tích gần đây Azerbaijan

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
14/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovakia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
18/11 - 2025
15/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-0
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow