Gutti Dahl-Olsen 27 | |
Sebastian Lau 31 | |
Virgar Jonsson 31 | |
Patrick Mensah 37 | |
Laurits Noerby 38 | |
Marius Nielsen 45+2' | |
(Pen) Loick Lespinasse 52 | |
Ramzi Toure Idrissou (Thay: Marjus Non) 61 | |
Mustafa Beyai (Thay: Fridi Petersen) 61 | |
Meinhard Geyti 65 | |
Loick Lespinasse 68 | |
Ba Lamin Sowe (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 68 | |
Fridi Holm (Thay: Marius Nielsen) 77 | |
Aleksandur Jensen 79 | |
Thomas Miezan (Thay: Gestur Dam) 87 | |
Andras Olsen (Thay: Bui Egilsson) 87 | |
Ramzi Toure Idrissou 90+2' | |
Laurits Noerby 90+5' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

