Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả B68 Toftir vs Klaksvik hôm nay 27-04-2023

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 5, 27/4

Kết thúc

B68 Toftir

B68 Toftir

0 : 5

Klaksvik

Klaksvik

Hiệp một: 0-2
T5, 00:00 27/04/2023
Vòng 3 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pall Klettskard (Kiến tạo: Claes Kronberg)
3
Pall Klettskard (Kiến tạo: Arni Frederiksberg)
44
Arni Frederiksberg
56
Joergin Nielsen (Thay: Aron Reinert Hansen)
56
Sebastian Lau (Thay: Alex Mellemgaard)
56
Sebastian Lau (Thay: Alex Mellemgaard)
58
Boerge Petersen (Thay: Odmar Faeroe)
62
Sivert Gussiaas (Thay: Luc Kassi)
62
Mads Boe Mikkelsen (Thay: Arni Frederiksberg)
62
Pall Klettskard
65
Villiam Emil Klein (Thay: Boubacar Dabo)
66
Mads Boe Mikkelsen (Thay: Luc Kassi)
68
Claes Kronberg
70
Karstin Clementsen (Thay: Jonas Warner)
70
Sebastian Lau
72
Olaf Hansen (Thay: Patrick da Silva)
76
Sivert Gussiaas (Thay: Arni Frederiksberg)
78

Thống kê trận đấu B68 Toftir vs Klaksvik

số liệu thống kê
B68 Toftir
B68 Toftir
Klaksvik
Klaksvik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 11
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
07/03 - 2021
16/05 - 2021
12/09 - 2021
24/04 - 2022
31/07 - 2022
17/09 - 2022
27/04 - 2023
25/06 - 2023
19/09 - 2023
21/04 - 2024
26/05 - 2024
21/09 - 2024
04/04 - 2025
09/08 - 2025
28/09 - 2025
12/04 - 2026
17/05 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây B68 Toftir

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
14/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
H1: 2-1
13/09 - 2026
01/09 - 2026
Europa Conference League
28/08 - 2026
VĐQG Faroe Islands
23/08 - 2026
Europa Conference League
21/08 - 2026
VĐQG Faroe Islands
18/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik2616732355H T T T H
2KlaksvikKlaksvik2614932951T H T B T
3HB TorshavnHB Torshavn2613671445H T B T H
4VikingurVikingur26101241042H H T T H
5B36 TorshavnB36 Torshavn261097339B B T H B
6EB/StreymurEB/Streymur267613-1227T T B B H
7SkalaSkala2651011-1325H H B H H
8AB ArgirAB Argir267415-1425H B B B H
907 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur267415-1725B H T B T
10B68 ToftirB68 Toftir265516-2320H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow