Aron Knudsen 23 | |
Hanus Hoejgaard 42 | |
Beinir Nolsoee 44 | |
(Pen) Sebastian Lau 45+2' |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây B68 Toftir
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây NSI Runavik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 7 | 3 | 24 | 58 | H T T T H | |
| 2 | 26 | 14 | 9 | 3 | 29 | 51 | T H T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 14 | 45 | H T B T H | |
| 4 | 26 | 10 | 12 | 4 | 10 | 42 | H H T T H | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 3 | 39 | B B T H B | |
| 6 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B B H | |
| 7 | 26 | 5 | 10 | 11 | -13 | 25 | H H B H H | |
| 8 | 26 | 7 | 4 | 15 | -14 | 25 | H B B B H | |
| 9 | 26 | 7 | 4 | 15 | -17 | 25 | B H T B T | |
| 10 | 27 | 5 | 5 | 17 | -24 | 20 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

