Grzegorz Krychowiak 22 | |
Pawel Wszolek (Thay: Michal Skoras) 46 | |
Sonni Nattestad 58 | |
Sebastian Szymanski (Thay: Bartosz Bereszynski) 59 | |
Karol Swiderski (Thay: Arkadiusz Milik) 59 | |
Brandur Hendriksson (Thay: Joannes Bjartalid) 61 | |
Klaemint Olsen (Thay: Joan Simun Edmundsson) 61 | |
(Pen) Robert Lewandowski 73 | |
Jakup Andreasen (Thay: Rene Joensen) 74 | |
Joannes Kalsoe Danielsen (Thay: Gilli Rolantsson) 74 | |
Damian Szymanski (Thay: Grzegorz Krychowiak) 80 | |
Robert Lewandowski (Kiến tạo: Karol Swiderski) 83 | |
Kamil Grosicki (Thay: Jakub Kaminski) 88 | |
Stefan Radosavljevic (Thay: Gunnar Vatnhamar) 88 | |
Pawel Wszolek 90+2' |
Thống kê trận đấu Ba Lan vs Quần đảo Faroe
số liệu thống kê

Ba Lan

Quần đảo Faroe
66 Kiểm soát bóng 34
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ba Lan vs Quần đảo Faroe
Ba Lan (4-4-2): Wojciech Szczesny (1), Bartosz Bereszynski (18), Tomasz Kedziora (4), Jan Bednarek (5), Jakub Kiwior (14), Michal Skoras (15), Grzegorz Krychowiak (10), Piotr Zielinski (20), Jakub Kaminski (13), Robert Lewandowski (9), Arkadiusz Milik (7)
Quần đảo Faroe (5-4-1): Mattias Lamhauge (23), Gilli Rolantsson (14), Hordur Askham (13), Odmar Faero (15), Sonni Nattestad (5), Viljormur Davidsen (3), Solvi Vatnhamar (10), Rene Joensen (20), Gunnar Vatnhamar (16), Joannes Bjartalid (7), Joan Edmundsson (9)

Ba Lan
4-4-2
1
Wojciech Szczesny
18
Bartosz Bereszynski
4
Tomasz Kedziora
5
Jan Bednarek
14
Jakub Kiwior
15
Michal Skoras
10
Grzegorz Krychowiak
20
Piotr Zielinski
13
Jakub Kaminski
9 2
Robert Lewandowski
7
Arkadiusz Milik
9
Joan Edmundsson
7
Joannes Bjartalid
16
Gunnar Vatnhamar
20
Rene Joensen
10
Solvi Vatnhamar
3
Viljormur Davidsen
5
Sonni Nattestad
15
Odmar Faero
13
Hordur Askham
14
Gilli Rolantsson
23
Mattias Lamhauge

Quần đảo Faroe
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Michal Skoras Pawel Wszolek | 61’ | Joan Simun Edmundsson Klaemint Olsen |
| 59’ | Arkadiusz Milik Karol Swiderski | 61’ | Joannes Bjartalid Brandur Hendriksson Olsen |
| 59’ | Bartosz Bereszynski Sebastian Szymanski | 74’ | Gilli Rolantsson Joannes Danielsen |
| 80’ | Grzegorz Krychowiak Damian Szymanski | 74’ | Rene Joensen Jakup Biskopsto Andreasen |
| 88’ | Jakub Kaminski Kamil Grosicki | 88’ | Gunnar Vatnhamar Stefan Radosavlevic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcin Bulka | Andrias Edmundsson | ||
Karol Swiderski | Paetur Petersen | ||
Damian Szymanski | Joannes Danielsen | ||
Sebastian Szymanski | Jakup Biskopsto Andreasen | ||
Pawel Wszolek | Andrass Johansen | ||
Bartosz Slisz | Ari Mohr Jonsson | ||
Kamil Grosicki | Stefan Radosavlevic | ||
Karol Linetty | Hannes Agnarsson | ||
Kacper Kozlowski | Klaemint Olsen | ||
Mateusz Wieteska | Brandur Hendriksson Olsen | ||
Matty Cash | Teitur Matras Gestsson | ||
Bartlomiej Dragowski | Bardur a Reynatrod | ||
Nhận định Ba Lan vs Quần đảo Faroe
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây Ba Lan
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Thành tích gần đây Quần đảo Faroe
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
