Harith Kanadi (Thay: Nazrul Nazari) 33 | |
A. Kumar (Thay: Sahil Suhaimi) 46 | |
R. Taniguchi (Thay: N. Yoshioka) 61 | |
Ilyasin Baktiar (Thay: W. Chun Wei) 65 | |
F. I'yadh (Thay: S. Hilman) 73 | |
D. Račić 74 | |
Darren Teh 77 | |
M. Landreman (Thay: D. Račić) 77 | |
T. Cheng (Thay: A. Akbar) 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Balestier Khalsa FC
Singapore Premier League
Thành tích gần đây Geylang International FC
Singapore Premier League
Bảng xếp hạng Singapore Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | T T T H T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | H T T T | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T H T | |
| 5 | 5 | 2 | 0 | 3 | 2 | 6 | T T B B B | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -9 | 6 | B T B T B | |
| 7 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | H B B B B | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 5 | 0 | 0 | 5 | -17 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

