Remi Mulumba 4 | |
(VAR check) 14 | |
Gokdeniz Bayrakdar (Kiến tạo: Samet Yalcin) 20 | |
Remi Mulumba 28 | |
Caner Cavlan 32 | |
Samet Yalcin (Kiến tạo: Kenan Ozer) 35 | |
Kenan Ozer (Kiến tạo: Samet Yalcin) 42 | |
Arda Hilmi Sengul (Thay: Caner Cavlan) 46 | |
Emre Kaplan (Thay: Caner Huseyin Bag) 46 | |
Florian Jozefzoon (Thay: Levent Aycicek) 60 | |
Musah Mohammed 62 | |
Erkan Degismez (Thay: Ondrej Celustka) 62 | |
Omar Imeri (Thay: Burak Coban) 62 | |
Atabey Cicek (Thay: Ivan Saponjic) 65 | |
Koray Kilinc (Thay: Kenan Ozer) 66 | |
Hakan Yesil (Thay: Musah Mohammed) 67 | |
Dogan Can Davas (Thay: Marvin Gakpa) 67 | |
(VAR check) 72 | |
Eren Albayrak (Thay: Cenk Sen) 77 | |
Celal Dumanli (Thay: Haqi Osman) 77 | |
Gokdeniz Bayrakdar (Kiến tạo: Uzeyir Ergun) 78 | |
Dominique Badji (Thay: Moussa Djitte) 78 | |
Mustafa Cecenoglu (Thay: Metehan Mimaroglu) 78 | |
Emre Batuhan Adiguzel (Thay: Emirhan Aydogan) 78 | |
Yekta Kurtulus (Thay: Hakan Ozmert) 82 | |
Samuel Tetteh (Thay: Kerim Avci) 82 | |
Apti Mert Cayir (Thay: Samet Yalcin) 82 | |
Celal Dumanli 86 | |
Nikola Terzic (Thay: Levent Aycicek) 87 | |
Ege Bilsel (Thay: Pedro Brazao) 90 | |
Diogo Sousa 90+4' | |
Zafer Gorgen 90+5' |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Bodrum FK
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
31 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 11
Nhận định Bandirmaspor vs Bodrum FK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 2 | 2 | 18 | 32 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 30 | T T H H T | |
| 3 | 14 | 8 | 4 | 2 | 8 | 28 | H T T H H | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 6 | 24 | T T B T T | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 3 | 23 | B T H T B | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 7 | 20 | T H T B B | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | -1 | 20 | B T B H H | |
| 8 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | B T T T H | |
| 9 | 13 | 4 | 6 | 3 | -2 | 18 | H B T T B | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -4 | 17 | B H B B H | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | H B B T B | |
| 12 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T H T B T | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 15 | B T B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | 4 | 14 | T H B B B | |
| 15 | 12 | 3 | 5 | 4 | 3 | 14 | T H T T H | |
| 16 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | B B B H T | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | B H B B T | |
| 18 | 13 | 2 | 7 | 4 | -4 | 13 | T H H B B | |
| 19 | 13 | 1 | 2 | 10 | -23 | 5 | B B B B B | |
| 20 | 12 | 1 | 1 | 10 | -21 | 4 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
