Navarone Foor (Kiến tạo: Rahmetullah Berisbek) 11 | |
(Pen) Moussa Djitte 29 | |
Emirhan Aydogan 39 | |
Moussa Djitte 44 | |
Ali Emirhan Akcay (Thay: Mert Kurt) 46 | |
Dogan Can Davas (Thay: Navarone Foor) 63 | |
Metehan Mimaroglu (Thay: Florian Jozefzoon) 63 | |
Mehmet Ozcan (Thay: Emirhan Aydogan) 63 | |
Ahmet Lutfu Kara (Thay: Sahin Dik) 67 | |
Furkan Arda Kabaca (Thay: Muhammet Turhan) 67 | |
Mexer (Thay: Taha Batuhan Yayikci) 75 | |
Metehan Mimaroglu 80 | |
Dominique Badji (Thay: Moussa Djitte) 81 | |
Senel Hami Aydemir (Thay: Kasim Alperen Kosker) 82 | |
Dominique Badji 89 | |
Mehmet Ozcan 89 | |
Cebio Soukou 90+1' |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Giresunspor
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Giresunspor
64 Kiểm soát bóng 36
12 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
30 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 20
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 1 | 2 | 18 | 31 | B T T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 13 | 8 | 3 | 2 | 8 | 27 | H T H T T | |
| 4 | 13 | 7 | 2 | 4 | 3 | 23 | B T H T B | |
| 5 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | B T T B T | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 7 | 20 | T H T B B | |
| 7 | 13 | 6 | 1 | 6 | -1 | 19 | T T B T B | |
| 8 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H B T T T | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | 0 | 16 | H B B T B | |
| 11 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | H B H B B | |
| 12 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T H T B T | |
| 13 | 13 | 4 | 3 | 6 | -8 | 15 | B T B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 5 | 5 | 4 | 14 | T H B B B | |
| 15 | 13 | 3 | 5 | 5 | -8 | 14 | B B B H T | |
| 16 | 11 | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 17 | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 | B H B B T | |
| 18 | 13 | 2 | 7 | 4 | -4 | 13 | T H H B B | |
| 19 | 13 | 1 | 3 | 9 | -22 | 6 | T B B B B | |
| 20 | 12 | 1 | 1 | 10 | -21 | 4 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch