Michal Nalepa (Kiến tạo: Burak Suleyman) 19 | |
Emirhan Aydogan 42 | |
Cihan Topaloglu 45 | |
Levent Aycicek (Thay: Emirhan Aydogan) 46 | |
Raúl Bobadilla (Thay: Mustafa Saymak) 46 | |
Mikail Okyar 46+1' | |
Mucahit Albayrak (Kiến tạo: Emirhan Aydogan) 47+2' | |
Yonathan Del Valle (Thay: Rashad Muhammed) 52 | |
Moussa Djitte (Kiến tạo: Florian Jozefzoon) 54 | |
Dino Ndlovu (Thay: Odise Roshi) 58 | |
Dogan Can Davas (Thay: Raúl Bobadilla) 61 | |
Rajko Rotman 65 | |
Edson Mexer (Thay: Taha Batuhan Yayikci) 70 | |
Sergen Picinciol 76 | |
Muhammed Akarslan (Thay: Ali Ulgen) 84 | |
Hakan Yavuz (Thay: Erdi Dikmen) 84 | |
Michal Nalepa 86 | |
Cebio Soukou (Thay: Moussa Djitte) 87 | |
Mustafa Cecenoglu (Thay: Moussa Djitte) 87 | |
Florian Jozefzoon 99+9' |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Sakaryaspor
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Bandirmaspor vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Emirhan Aydogan Levent Aycicek | 52’ | Rashad Muhammed Yonathan Del Valle |
| 46’ | Dogan Can Davas Raúl Bobadilla | 58’ | Odise Roshi Dino Ndlovu |
| 61’ | Raúl Bobadilla Dogan Can Davas | 84’ | Ali Ulgen Muhammed Akarslan |
| 70’ | Taha Batuhan Yayikci Edson Mexer | 84’ | Erdi Dikmen Hakan Yavuz |
| 87’ | Moussa Djitte Mustafa Cecenoglu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Cecenoglu | Muhammed Akarslan | ||
Mehmet Ozcan | Dino Ndlovu | ||
Levent Aycicek | Ibrahim Demir | ||
Ibrahima Drame | Hakan Yavuz | ||
Raúl Bobadilla | Hadi Sacko | ||
Edson Mexer | Yonathan Del Valle | ||
Akin Alkan | Bulent Cevahir | ||
Dogan Can Davas | Umut Uzun | ||
Cebio Soukou | Talha Bulut | ||
Emre Batuhan Adiguzel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 9 | 2 | 38 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 26 | 54 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 27 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 27 | 12 | 9 | 6 | 16 | 45 | H B T T B | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 9 | 27 | 10 | 9 | 8 | 17 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B T H T B | |
| 12 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 14 | 27 | 8 | 11 | 8 | 6 | 35 | H B H H T | |
| 15 | 27 | 10 | 4 | 13 | -5 | 34 | B T B H T | |
| 16 | 27 | 9 | 5 | 13 | -4 | 32 | B H H T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -24 | 29 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B B H B B | |
| 19 | 27 | 0 | 7 | 20 | -55 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 0 | 3 | 24 | -104 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch