Okwuchukwu Ezeh 22 | |
Levent Aycicek 36 | |
Ahmet Yazar (Thay: Metincan Cici) 46 | |
Onat Kutay Kurt (Thay: Safa Kinali) 46 | |
Erhan Kartal (Thay: Samet Asatekin) 67 | |
Caner Cavlan 68 | |
Milutin Osmajic (Thay: Levent Aycicek) 70 | |
Jurgen Bardhi (Kiến tạo: Okwuchukwu Ezeh) 70 | |
Kerim Avci (Thay: Guy Lucien Michel Landel) 71 | |
Philippe Keny 75 | |
Okan Alkan 78 | |
Tayfun Aydogan (Thay: Jurgen Bardhi) 80 | |
Beykan Simsek (Thay: Dogan Can Davas) 82 | |
Rajko Rotman 84 | |
Milutin Osmajic (Kiến tạo: Philippe Keny) 86 | |
Chukwuma Emmanuel Akabueze (Thay: Remi Mulumba) 90 | |
Alpay Koldas (Thay: Okan Alkan) 90 | |
Onat Kutay Kurt 90+3' | |
Caner Cavlan 90+5' |
Thống kê trận đấu Bandirmaspor vs Tuzlaspor
số liệu thống kê

Bandirmaspor

Tuzlaspor
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
32 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bandirmaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T H | |
| 2 | 30 | 18 | 9 | 3 | 46 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 18 | 7 | 5 | 31 | 61 | H T H T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 16 | 56 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 6 | 30 | 15 | 6 | 9 | 29 | 51 | B B T B T | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 9 | 46 | B T T T H | |
| 8 | 30 | 11 | 11 | 8 | 18 | 44 | B T H T H | |
| 9 | 30 | 12 | 8 | 10 | -2 | 44 | T B T B B | |
| 10 | 30 | 12 | 7 | 11 | -3 | 43 | T T B B T | |
| 11 | 30 | 11 | 9 | 10 | 8 | 42 | T B B H T | |
| 12 | 30 | 12 | 5 | 13 | 8 | 41 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 10 | 11 | 9 | 7 | 41 | H T T B T | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 30 | 11 | 5 | 14 | -2 | 38 | T B B T T | |
| 16 | 30 | 10 | 5 | 15 | -9 | 35 | H T H B B | |
| 17 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 18 | 30 | 7 | 8 | 15 | -14 | 29 | B B H T H | |
| 19 | 30 | 0 | 7 | 23 | -60 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch