Njiva Rakotoharimalala 3 | |
Denilson 15 | |
A. Promrak (Thay: J. Curran) 41 | |
Adisorn Promrak 45+6' | |
C. Srinawong (Thay: G. Keereeleang) 59 | |
T. Dangda (Thay: I. Alhaft) 60 | |
Rivaldinho 65 | |
Everton 66 | |
Tana 90+3' |
Thống kê trận đấu Bangkok United vs Ratchaburi FC
số liệu thống kê

Bangkok United

Ratchaburi FC
59 Kiểm soát bóng 41
6 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 2
5 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 5
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Bangkok United
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
Thành tích gần đây Ratchaburi FC
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
Bảng xếp hạng Thai League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 3 | 2 | 48 | 66 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 15 | 5 | 6 | 30 | 50 | H T H T T | |
| 3 | 26 | 15 | 5 | 6 | 18 | 50 | T B H H T | |
| 4 | 26 | 12 | 9 | 5 | 11 | 45 | H H H T B | |
| 5 | 26 | 12 | 8 | 6 | 12 | 44 | T B H H T | |
| 6 | 27 | 9 | 12 | 6 | 1 | 39 | T T H H B | |
| 7 | 27 | 9 | 7 | 11 | -4 | 34 | B T B T T | |
| 8 | 27 | 8 | 8 | 11 | -8 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 8 | 8 | 10 | -2 | 32 | B B H T B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -2 | 30 | T B B H H | |
| 11 | 26 | 6 | 12 | 8 | -5 | 30 | T H B B H | |
| 12 | 27 | 4 | 14 | 9 | -12 | 26 | B H H T B | |
| 13 | 27 | 5 | 10 | 12 | -20 | 25 | T B B B H | |
| 14 | 27 | 6 | 6 | 15 | -21 | 24 | B H T H T | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -22 | 22 | B T T B B | |
| 16 | 27 | 5 | 6 | 16 | -24 | 21 | H B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch