Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Prince Adu (Kiến tạo: Amar Memic) 35 | |
Daniel Holzer (Thay: Matus Rusnak) 46 | |
Filip Sancl (Thay: Abdullahi Bewene) 59 | |
Matej Valenta (Thay: Jiri Panos) 60 | |
Alexandr Sojka (Thay: Tomas Ladra) 61 | |
Mohamed Toure (Thay: Prince Adu) 72 | |
Adam Kadlec (Thay: Karel Spacil) 72 | |
Jakub Pira (Thay: Vaclav Jurecka) 74 | |
Jakub Pira 75 | |
Artur Musak (Thay: Jiri Boula) 82 | |
Michal Frydrych 83 | |
Matej Vydra (Thay: Amar Memic) 87 | |
Michal Frydrych 89 | |
Adam Kadlec 90+4' | |
Abdallah Gning 90+4' |
Thống kê trận đấu Banik Ostrava vs Viktoria Plzen


Diễn biến Banik Ostrava vs Viktoria Plzen
Thẻ vàng cho Abdallah Gning.
Thẻ vàng cho Adam Kadlec.
Thẻ vàng cho Michal Frydrych.
Amar Memic rời sân và được thay thế bởi Matej Vydra.
Thẻ vàng cho Michal Frydrych.
Thẻ vàng cho Michal Frydrych.
Jiri Boula rời sân và anh được thay thế bởi Artur Musak.
Thẻ vàng cho Jakub Pira.
Vaclav Jurecka rời sân và được thay thế bởi Jakub Pira.
Karel Spacil rời sân và được thay thế bởi Adam Kadlec.
Prince Adu rời sân và được thay thế bởi Mohamed Toure.
Tomas Ladra rời sân và được thay thế bởi Alexandr Sojka.
Jiri Panos rời sân và được thay thế bởi Matej Valenta.
Abdullahi Bewene rời sân và được thay thế bởi Filip Sancl.
Matus Rusnak rời sân và được thay thế bởi Daniel Holzer.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Amar Memic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Prince Adu ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Banik Ostrava vs Viktoria Plzen
Banik Ostrava (3-4-2-1): Martin Jedlička (23), Jiri Boula (5), Michal Frydrych (17), Karel Pojezny (6), Matus Rusnak (66), David Planka (18), Ondrej Kricfalusi (80), Vlasiy Sinyavskiy (99), Abdallah Gningue (12), Abdullahi Bewene (34), Vaclav Jurecka (15)
Viktoria Plzen (3-4-2-1): Florian Wiegele (44), David Krcik (37), Sampson Dweh (40), Spacil (5), Amar Memic (99), Lukáš Červ (6), Patrik Hrošovský (17), Denis Visinsky (9), Jiri Panos (20), Tomas Ladra (18), Prince Kwabena Adu (80)


| Thay người | |||
| 46’ | Matus Rusnak Daniel Holzer | 60’ | Jiri Panos Matej Valenta |
| 59’ | Abdullahi Bewene Filip Sancl | 61’ | Tomas Ladra Alexandr Sojka |
| 74’ | Vaclav Jurecka Jakub Pira | 72’ | Karel Spacil Adam Kladec |
| 82’ | Jiri Boula Artur Musak | 72’ | Prince Adu Mohamed Toure |
| 87’ | Amar Memic Matěj Vydra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Viktor Budinsky | Dominik Ťapaj | ||
Ladislav Almasi | Vaclav Jemelka | ||
David Buchta | Marián Tvrdoň | ||
Marek Havran | Adam Kladec | ||
Daniel Holzer | Tom Slončík | ||
Hamidou Kante | Alexandr Sojka | ||
Artur Musak | Cheick Souaré | ||
Pablo Ortiz | Mohamed Toure | ||
Dennis Owusu | Matej Valenta | ||
Jakub Pira | Daniel Vasulin | ||
Filip Sancl | Matěj Vydra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Banik Ostrava
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 0 | 43 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | -7 | 41 | B T T T T | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | -8 | 39 | H B T T B | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | -9 | 36 | B B T T T | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 8 | 11 | 11 | -8 | 35 | T T H H T | |
| 2 | 30 | 9 | 7 | 14 | -11 | 34 | B B B T B | |
| 3 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H H B B B | |
| 4 | 30 | 4 | 11 | 15 | -22 | 23 | T B H B T | |
| 5 | 30 | 5 | 8 | 17 | -19 | 23 | B B B B B | |
| 6 | 30 | 5 | 7 | 18 | -20 | 22 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 40 | 71 | T T H B T | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 27 | 63 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 16 | 53 | T H H B T | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B B | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 9 | 49 | T T T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 13 | 46 | H T B H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch