G. Allala 20 | |
H. Villalba (Thay: J. Wila) 46 | |
Michael Estrada 52 | |
J. Quiñónez 56 | |
L. Segovia 56 | |
Richard Mina 59 | |
J. Corozo 61 | |
W. Vargas (Thay: B. Carabalí) 69 | |
Yerlin Quiñónez (Thay: Iván Zambrano) 69 | |
E. Mendoza (Thay: D. Benedetto) 69 | |
Jonathan Perlaza (Thay: Ronald Perlaza) 73 | |
J. Intriago (Thay: S. Díaz) 83 | |
Deyverson (Thay: M. Estrada) 85 | |
A. Tobar (Thay: J. Corozo) 86 | |
Richard Mina (Thay: J. Cuero) 90 |
Thống kê trận đấu Barcelona SC vs LDU de Quito
số liệu thống kê

Barcelona SC

LDU de Quito
63 Kiểm soát bóng 37
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 12
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 5
3 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 4
21 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 11
Nhận định Barcelona SC vs LDU de Quito
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây LDU de Quito
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 | B B B B T | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
