Dario Benedetto 27 | |
Jonathan Perlaza (Thay: Ronald Perlaza) 46 | |
V. Branda (Thay: E. Pineda) 46 | |
H. Batalla (Thay: Enrique Caicedo) 46 | |
O. Quiñónez (Thay: M. Lucas) 46 | |
E. Mendoza (Thay: M. Mejía) 63 | |
J. Quiñónez (Thay: J. Intriago) 63 | |
C. Orejuela (Thay: G. Cortéz) 71 | |
T. Martínez (Thay: S. Díaz) 72 | |
D. Coronel (Thay: H. Batalla) 78 | |
H. Villalba (Thay: D. Benedetto) 79 |
Thống kê trận đấu Barcelona SC vs Libertad
số liệu thống kê

Barcelona SC
Libertad
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
20 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 | B B B B T | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch