Leonai Souza 26 | |
Cristian Martinez (Kiến tạo: Andres Ona) 29 | |
Mauro Diaz (Kiến tạo: Luis Castillo) 45 | |
Fidel Martinez (Thay: Christian Jonatan Ortiz) 46 | |
Jonathan Bauman (Thay: Jeison Mina) 62 | |
Bruno Pinatares (Thay: Fernando Gaibor) 62 | |
Santiago Zamora (Thay: Mauro Diaz) 62 | |
Santiago Zamora 65 | |
Jonathan Bauman 65 | |
Gregori Anangono 76 | |
Gabriel Cortez (Thay: Damian Diaz) 80 | |
Willian Cevallos (Thay: Facundo Martinez) 81 | |
Janus Vivar (Thay: Aron Rodriguez) 81 | |
Yuber Mosquera (Thay: Cristian Martinez) 90 | |
Augustin Rodriguez (Thay: Francisco Fydriszewski) 90 | |
Jordan Yepez (Thay: Luis Castillo) 90 | |
Augustin Rodriguez (Kiến tạo: Fidel Martinez) 90+3' | |
Willian Cevallos 90+5' | |
Leonai Souza 90+6' | |
Fidel Martinez 90+6' | |
Willian Cevallos 90+7' |
Thống kê trận đấu Barcelona SC vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Barcelona SC

Universidad Catolica
60 Kiểm soát bóng 40
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 9
Nhận định Barcelona SC vs Universidad Catolica
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 2 | 4 | 40 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 30 | 14 | 9 | 7 | 24 | 51 | T H H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B T | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 5 | 50 | T T H H H | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 7 | 46 | T B H T H | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 7 | 44 | T B T H H | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | -1 | 41 | T B H T B | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | B B T H B | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | -3 | 39 | T T B B T | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | B T H T B | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 38 | H T H H B | |
| 12 | 30 | 10 | 6 | 14 | -12 | 36 | H B T B H | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | -11 | 33 | B B B T B | |
| 14 | 30 | 10 | 2 | 18 | -14 | 32 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | -12 | 28 | B B T B H | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | -25 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
