Thứ Ba, 17/03/2026
Federico Artioli (Kiến tạo: Emanuele Rao)
10
Emanuele Rao (Kiến tạo: Gabriele Moncini)
15
Federico Artioli
16
Danilo Quaranta
18
Giulio Maggiore
42
K. Bozhanaj (Thay: A. Tripaldelli)
46
Kleis Bozhanaj (Thay: Alessandro Tripaldelli)
46
Emanuele Rao
48
Natan Girma
49
Gabriele Moncini (Kiến tạo: Federico Artioli)
57
Matthias Braunoeder (Thay: Federico Artioli)
60
Riccardo Pagano (Thay: Emanuele Rao)
60
Nicolo Cavuoti (Thay: Tomas Esteves)
65
Tommaso Fumagalli (Thay: Andrija Novakovich)
67
Mateus Lusuardi (Thay: Danilo Quaranta)
67
Charlys (Thay: Tobias Reinhart)
67
Charlys
70
Moussa Mane (Thay: Lorenzo Dickmann)
77
Christian Gytkjaer (Thay: Gabriele Moncini)
77
Leonardo Mendicino (Thay: Natan Girma)
80
Kleis Bozhanaj
86
Mateus Lusuardi (Kiến tạo: Massimo Bertagnoli)
89

Thống kê trận đấu Bari vs AC Reggiana

số liệu thống kê
Bari
Bari
AC Reggiana
AC Reggiana
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Bari vs AC Reggiana

Tất cả (32)
90+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

89'

Massimo Bertagnoli đã kiến tạo cho bàn thắng này.

89' V À A A O O O - Mateus Lusuardi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateus Lusuardi đã ghi bàn!

89' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

86' Thẻ vàng cho Kleis Bozhanaj.

Thẻ vàng cho Kleis Bozhanaj.

80'

Natan Girma rời sân và được thay thế bởi Leonardo Mendicino.

77'

Gabriele Moncini rời sân và được thay thế bởi Christian Gytkjaer.

77'

Lorenzo Dickmann rời sân và được thay thế bởi Moussa Mane.

70' Thẻ vàng cho Charlys.

Thẻ vàng cho Charlys.

67'

Tobias Reinhart rời sân và được thay thế bởi Charlys.

67'

Danilo Quaranta rời sân và được thay thế bởi Mateus Lusuardi.

67'

Andrija Novakovich rời sân và được thay thế bởi Tommaso Fumagalli.

65'

Tomas Esteves rời sân và được thay thế bởi Nicolo Cavuoti.

60'

Emanuele Rao rời sân và được thay thế bởi Riccardo Pagano.

60'

Federico Artioli rời sân và được thay thế bởi Matthias Braunoeder.

57'

Federico Artioli đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Gabriele Moncini ghi bàn!

V À A A O O O - Gabriele Moncini ghi bàn!

49' Thẻ vàng cho Natan Girma

Thẻ vàng cho Natan Girma

48' V À A A O O O - Emanuele Rao đã ghi bàn!

V À A A O O O - Emanuele Rao đã ghi bàn!

48' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Alessandro Tripaldelli rời sân và được thay thế bởi Kleis Bozhanaj.

Đội hình xuất phát Bari vs AC Reggiana

Bari (3-4-3): Michele Cerofolini (31), Andrea Cistana (51), Cas Odenthal (26), Valerio Mantovani (13), Lorenzo Dickmann (24), Giulio Maggiore (18), Federico Artioli (80), Mehdi Dorval (93), Tomas Esteves (19), Gabriele Moncini (11), Emanuele Rao (17)

AC Reggiana (3-5-2): Alessandro Micai (1), Andrea Papetti (2), Danilo Quaranta (14), Simone Bonetti (43), Matteo Rover (23), Massimo Bertagnoli (26), Tobias Reinhart (16), Manolo Portanova (90), Alessandro Tripaldelli (33), Natan Girma (80), Andrija Novakovich (9)

Bari
Bari
3-4-3
31
Michele Cerofolini
51
Andrea Cistana
26
Cas Odenthal
13
Valerio Mantovani
24
Lorenzo Dickmann
18
Giulio Maggiore
80
Federico Artioli
93
Mehdi Dorval
19
Tomas Esteves
11
Gabriele Moncini
17
Emanuele Rao
9
Andrija Novakovich
80
Natan Girma
33
Alessandro Tripaldelli
90
Manolo Portanova
16
Tobias Reinhart
26
Massimo Bertagnoli
23
Matteo Rover
43
Simone Bonetti
14
Danilo Quaranta
2
Andrea Papetti
1
Alessandro Micai
AC Reggiana
AC Reggiana
3-5-2
Thay người
60’
Federico Artioli
Matthias Braunöder
46’
Alessandro Tripaldelli
Kleis Bozhanaj
60’
Emanuele Rao
Riccardo Pagano
67’
Danilo Quaranta
Mateus Lusuardi
65’
Tomas Esteves
Nicolo Cavuoti
67’
Tobias Reinhart
Charlys
77’
Lorenzo Dickmann
Balla Moussa Mane
67’
Andrija Novakovich
Tommaso Fumagalli
77’
Gabriele Moncini
Chris Gytkjaer
80’
Natan Girma
Leonardo Mendicino
Cầu thủ dự bị
Marco Pissardo
Andrea Seculin
Dimitrios Nikolaou
Matteo Cardinali
Balla Moussa Mane
Mateus Lusuardi
Raffaele Pucino
Lorenzo Libutti
Matthias Braunöder
Francesco Vallarelli
Giacomo De Pieri
Pietro Pinelli
Riccardo Pagano
Leonardo Mendicino
Daouda Traore
Kleis Bozhanaj
Nicolo Cavuoti
Charlys
Nicola Bellomo
Tommaso Fumagalli
Chris Gytkjaer
Mathis Lambourde
Kevin Piscopo
Kleis Bozhanaj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie B
07/10 - 2023
27/01 - 2024
02/11 - 2024
12/01 - 2025
18/10 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Bari

Serie B
14/03 - 2026
09/03 - 2026
05/03 - 2026
H1: 1-1
28/02 - 2026
H1: 0-1
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0
12/02 - 2026
H1: 0-0
07/02 - 2026
H1: 1-1
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây AC Reggiana

Serie B
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Serie B

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VeneziaVenezia3019743564T H T T H
2MonzaMonza3019652463T T T B T
3FrosinoneFrosinone30161132759H H H T H
4PalermoPalermo3016952457T B T T B
5CatanzaroCatanzaro30141061352T H H T T
6ModenaModena3013891647T B B H T
7Juve StabiaJuve Stabia309147-241B H H B H
8Cesena FCCesena FC3011712-540B H B H H
9SudtirolSudtirol308148238B H T B H
10AvellinoAvellino309912-1436H H B T T
11Calcio PadovaCalcio Padova3081012-834H T H B B
12CarrareseCarrarese3071211-633B H H B H
13EmpoliEmpoli3071112-632H H B B H
14SampdoriaSampdoria3071013-1131B B H B H
15MantovaMantova308715-1431T H B T H
16Virtus EntellaVirtus Entella3071013-1431B B T T B
17BariBari3071013-1631H T T B T
18AC ReggianaAC Reggiana307815-1629H T B B B
19SpeziaSpezia307815-1329T B H T B
20Pescara CalcioPescara Calcio3051114-1626B T H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow