Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Charlie Lakin (Kiến tạo: Kabongo Tshimanga) 11 | |
Jonathan Tomkinson 13 | |
Shaun McWilliams 38 | |
Matthew Cox 52 | |
Ryan Broom 60 | |
Charlie McCann (Kiến tạo: Jake Evans) 65 | |
Zac Williams (Thay: Myles Kenlock) 66 | |
Jack Maskell (Thay: Idris Kanu) 66 | |
Tom Knowles (Thay: Nnamdi Ofoborh) 66 | |
Jake Bickerstaff (Thay: Andreas Weimann) 68 | |
Brandon Comley (Thay: Jake Reeves) 75 | |
Freddy Willcox 76 | |
Jordan Shipley (Thay: Jake Evans) 77 | |
(Pen) Kabongo Tshimanga 78 | |
Isiah Noel-Williams (Thay: Charlie Lakin) 87 | |
Ben Stevenson (Thay: Shaun McWilliams) 90 |
Thống kê trận đấu Barnet vs Cheltenham Town


Diễn biến Barnet vs Cheltenham Town
Shaun McWilliams rời sân và được thay thế bởi Ben Stevenson.
Charlie Lakin rời sân và được thay thế bởi Isiah Noel-Williams.
V À A A O O O - Kabongo Tshimanga từ Barnet đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Jake Evans rời sân và được thay thế bởi Jordan Shipley.
Thẻ vàng cho Freddy Willcox.
Jake Reeves rời sân và được thay thế bởi Brandon Comley.
Andreas Weimann rời sân và được thay thế bởi Jake Bickerstaff.
Nnamdi Ofoborh rời sân và được thay thế bởi Tom Knowles.
Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Jack Maskell.
Myles Kenlock rời sân và được thay thế bởi Zac Williams.
Jake Evans đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charlie McCann đã ghi bàn!
V À A A O O O - Ryan Broom đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Matthew Cox.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Shaun McWilliams.
Thẻ vàng cho Jonathan Tomkinson.
Kabongo Tshimanga đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charlie Lakin đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Barnet vs Cheltenham Town
Barnet (4-3-1-2): Matthew Cox (13), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Myles Kenlock (30), Jake Reeves (23), Nathan Ofoborh (10), Charlie Lakin (8), Oisin Gallagher (22), Kabongo Tshimanga (20), Idris Kanu (11)
Cheltenham Town (4-2-3-1): Wyll Stanway (23), Jonathan Tomkinson (3), Robbie Cundy (5), James Wilson (5), Joe Tomlinson (4), Shaun McWilliams (17), Freddy Willcox (33), Jake Evans (19), Charlie McCann (8), Ryan Broom (14), Andreas Weimann (18)


| Thay người | |||
| 66’ | Myles Kenlock Zac Williams | 68’ | Andreas Weimann Jake Bickerstaff |
| 66’ | Nnamdi Ofoborh Tom Knowles | 77’ | Jake Evans Jordan Shipley |
| 66’ | Idris Kanu Jack Maskell | 90’ | Shaun McWilliams Ben Stevenson |
| 75’ | Jake Reeves Brandon Comley | ||
| 87’ | Charlie Lakin Isiah Noel-Williams | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Taye Ashby-Hammond | Joseph David Day | ||
Zac Williams | Ben Stevenson | ||
Will Wright | Kirsten Otchere | ||
Brandon Comley | Jake Bickerstaff | ||
Tom Knowles | George Nurse | ||
Jack Maskell | Jordan Shipley | ||
Isiah Noel-Williams | Mark Barber | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Barnet
Thành tích gần đây Cheltenham Town
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | B T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | H T B T T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T T H H H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | T H H H T | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | T T H H H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T B H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H T B H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B T H B | |
| 11 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | T H H H H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | H T T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B H H H T | |
| 14 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H B H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T B H H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H T H B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | T B H B B | |
| 21 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B | |
| 23 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch