Thứ Bảy, 31/01/2026
Joseph Kizzi (Kiến tạo: Mark Shelton)
5
Kabongo Tshimanga (Thay: Ryan Loft)
25
Nnamdi Ofoborh
27
Harry McKirdy
33
Oliver Hawkins (Thay: Lindokuhle Ndlovu)
63
Dennis Adeniran (Thay: Idris Kanu)
64
Britt Assombalonga (Thay: Nnamdi Ofoborh)
64
Theo Vassell
66
Louie Watson (Thay: Taylor Richards)
67
Jay Williams
72
Joseph Kizzi
76
Ade Adeyemo (Thay: Harry Forster)
80
Kaheim Dixon (Thay: Harry McKirdy)
80
Joe Hugill (Thay: Ryan Glover)
90

Thống kê trận đấu Barnet vs Crawley Town

số liệu thống kê
Barnet
Barnet
Crawley Town
Crawley Town
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 14
22 Ném biên 25
5 Việt vị 3
5 Chuyền dài 5
13 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnet vs Crawley Town

Tất cả (29)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Ryan Glover rời sân và được thay thế bởi Joe Hugill.

80'

Harry McKirdy rời sân và được thay thế bởi Kaheim Dixon.

80'

Harry Forster rời sân và được thay thế bởi Ade Adeyemo.

76' V À A A O O O - Joseph Kizzi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joseph Kizzi đã ghi bàn!

72' Thẻ vàng cho Jay Williams.

Thẻ vàng cho Jay Williams.

67'

Taylor Richards rời sân và được thay thế bởi Louie Watson.

66' Thẻ vàng cho Theo Vassell.

Thẻ vàng cho Theo Vassell.

64'

Nnamdi Ofoborh rời sân và được thay thế bởi Britt Assombalonga.

64'

Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Dennis Adeniran.

63'

Lindokuhle Ndlovu rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' V À A A O O O - Harry McKirdy đã ghi bàn!

V À A A O O O - Harry McKirdy đã ghi bàn!

33' V À A A O O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O O - [player1] đã ghi bàn!

27' Thẻ vàng cho Nnamdi Ofoborh.

Thẻ vàng cho Nnamdi Ofoborh.

25'

Ryan Loft rời sân và được thay thế bởi Kabongo Tshimanga.

5'

Mark Shelton đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - Joseph Kizzi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joseph Kizzi đã ghi bàn!

5'

Phạt góc, Barnet. Harry Forster đã phá bóng chịu phạt góc.

4'

Phạt góc, Barnet. Harry Forster đã phá bóng chịu phạt góc.

Đội hình xuất phát Barnet vs Crawley Town

Barnet (4-1-4-1): Cieran Slicker (29), Adam Senior (5), Daniele Collinge (4), Nikola Tavares (25), Idris Kanu (11), Nathan Ofoborh (28), Joe Kizzi (30), Mark Shelton (19), Ben Winterburn (16), Ryan Glover (15), Lindokuhle Ndlovu (9)

Crawley Town (3-5-2): Harvey Davies (1), Charlie Barker (5), Dion Conroy (3), Theo Vassell (42), Harry Forster (7), Taylor Richards (32), Geraldo Bajrami (4), Jay Williams (26), Josh Flint (28), Harry McKirdy (13), Ryan Loft (21)

Barnet
Barnet
4-1-4-1
29
Cieran Slicker
5
Adam Senior
4
Daniele Collinge
25
Nikola Tavares
11
Idris Kanu
28
Nathan Ofoborh
30
Joe Kizzi
19
Mark Shelton
16
Ben Winterburn
15
Ryan Glover
9
Lindokuhle Ndlovu
21
Ryan Loft
13
Harry McKirdy
28
Josh Flint
26
Jay Williams
4
Geraldo Bajrami
32
Taylor Richards
7
Harry Forster
42
Theo Vassell
3
Dion Conroy
5
Charlie Barker
1
Harvey Davies
Crawley Town
Crawley Town
3-5-2
Thay người
63’
Lindokuhle Ndlovu
Oliver Hawkins
25’
Ryan Loft
Kabongo Tshimanga
64’
Nnamdi Ofoborh
Britoli Assombalonga
67’
Taylor Richards
Louie Watson
64’
Idris Kanu
Dennis Adeniran
80’
Harry McKirdy
Kaheim Dixon
90’
Ryan Glover
Joe Hugill
80’
Harry Forster
Ade Adeyemo
Cầu thủ dự bị
Owen Evans
Louie Watson
Oliver Hawkins
Jack Roles
Anthony Hartigan
Kabongo Tshimanga
Joe Hugill
Kaheim Dixon
Kane Smith
Reece Brown
Britoli Assombalonga
Ade Adeyemo
Dennis Adeniran
Joe Wollacott

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Crawley Town

Hạng 4 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley2917842159T T H T H
2Cambridge UnitedCambridge United2815851653T T T T T
3Salford CitySalford City281648652H T T T B
4MK DonsMK Dons2914962551H T T T H
5Notts CountyNotts County2814771349H B T T T
6WalsallWalsall2814771149B B T H H
7Swindon TownSwindon Town2814591047T T B B B
8ChesterfieldChesterfield2911126745H H H B T
9Grimsby TownGrimsby Town281288944T T T T H
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra2912710843T H T B H
11Colchester UnitedColchester United2811981042H T T T B
12BarnetBarnet281198742T T B T T
13Accrington StanleyAccrington Stanley2811710540T T B H T
14GillinghamGillingham279117438H H B T T
15Fleetwood TownFleetwood Town2810810138H B B B T
16Oldham AthleticOldham Athletic278118235H T H T B
17Tranmere RoversTranmere Rovers298813-632T B B B B
18Cheltenham TownCheltenham Town289316-2230B B T B B
19Crawley TownCrawley Town296815-1526B B B T H
20BarrowBarrow276714-1225B T B B B
21Bristol RoversBristol Rovers287318-2324T B B B T
22Shrewsbury TownShrewsbury Town285815-2423B B T B B
23Newport CountyNewport County285518-2520B B T B B
24Harrogate TownHarrogate Town294619-2818B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow