Thứ Sáu, 01/05/2026
Callum Stead (Kiến tạo: Ryan Glover)
6
Sullivan Booth (Kiến tạo: Bradley Dack)
13
Callum Stead (Kiến tạo: Kabongo Tshimanga)
15
Callum Stead (Kiến tạo: Romoney Crichlow-Noble)
16
Callum Stead
30
Conor Masterson
37
Kabongo Tshimanga
43
Romoney Crichlow-Noble (Kiến tạo: Ryan Glover)
45+4'
Josh Andrews (Thay: Garath McCleary)
46
Jonathan Williams (Thay: Harry Waldock)
46
Travis Akomeah (Thay: Conor Masterson)
46
Kane Smith (Thay: Danny Collinge)
66
Ben Winterburn (Thay: Anthony Hartigan)
67
Phillip Chinedu (Thay: Idris Kanu)
67
Diallang Jaiyesimi (Thay: Kabongo Tshimanga)
67
Callum Stead (Kiến tạo: Kane Smith)
70
Nelson Khumbeni (Thay: Bradley Dack)
73
Mark Shelton
74
Josh Andrews
83
Oliver Hawkins (Thay: Callum Stead)
83
Josh Andrews (Kiến tạo: Sullivan Booth)
90+4'

Thống kê trận đấu Barnet vs Gillingham

số liệu thống kê
Barnet
Barnet
Gillingham
Gillingham
62 Kiểm soát bóng 38
12 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 3
6 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
33 Ném biên 20
10 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Barnet vs Gillingham

Tất cả (39)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Sullivan Booth đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+4' V À A A O O O - Josh Andrews đã ghi bàn!

V À A A O O O - Josh Andrews đã ghi bàn!

90+4' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

83'

Callum Stead rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

83' Thẻ vàng cho Josh Andrews.

Thẻ vàng cho Josh Andrews.

74' Thẻ vàng cho Mark Shelton.

Thẻ vàng cho Mark Shelton.

73'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Nelson Khumbeni.

70'

Kane Smith đã kiến tạo cho bàn thắng.

70' V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

V À A A O O O - Callum Stead đã ghi bàn!

67'

Kabongo Tshimanga rời sân và được thay thế bởi Diallang Jaiyesimi.

67'

Idris Kanu rời sân và được thay thế bởi Phillip Chinedu.

67'

Anthony Hartigan rời sân và được thay thế bởi Ben Winterburn.

66'

Danny Collinge rời sân và được thay thế bởi Kane Smith.

46'

Conor Masterson rời sân và được thay thế bởi Travis Akomeah.

46'

Harry Waldock rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

46'

Garath McCleary rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4'

Ryan Glover đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+4' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Barnet vs Gillingham

Barnet (4-2-3-1): Cieran Slicker (29), Adam Senior (5), Nikola Tavares (25), Romoney Crichlow (24), Daniele Collinge (4), Anthony Hartigan (18), Mark Shelton (19), Idris Kanu (11), Ryan Glover (15), Callum Stead (10), Kabongo Tshimanga (20)

Gillingham (4-2-3-1): Glenn Morris (1), Robbie McKenzie (14), Conor Masterson (4), Andy Smith (5), Max Clark (3), Armani Little (8), Harry Waldock (24), Bradley Dack (23), Garath McCleary (7), Sullivan Booth (37), Ronan Hale (38)

Barnet
Barnet
4-2-3-1
29
Cieran Slicker
5
Adam Senior
25
Nikola Tavares
24
Romoney Crichlow
4
Daniele Collinge
18
Anthony Hartigan
19
Mark Shelton
11
Idris Kanu
15
Ryan Glover
10
Callum Stead
20
Kabongo Tshimanga
38
Ronan Hale
37
Sullivan Booth
7
Garath McCleary
23
Bradley Dack
24
Harry Waldock
8
Armani Little
3
Max Clark
5
Andy Smith
4
Conor Masterson
14
Robbie McKenzie
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-2-3-1
Thay người
66’
Danny Collinge
Kane Smith
46’
Garath McCleary
Josh Andrews
67’
Kabongo Tshimanga
Diallang Jaiyesimi
46’
Harry Waldock
Jonny Williams
67’
Anthony Hartigan
Ben Winterburn
46’
Conor Masterson
Travis Akomeah
67’
Idris Kanu
Phillip Chinedu
73’
Bradley Dack
Nelson Khumbeni
83’
Callum Stead
Oliver Hawkins
Cầu thủ dự bị
Owen Evans
Jake Turner
Diallang Jaiyesimi
Josh Andrews
Oliver Hawkins
Jonny Williams
Ben Winterburn
Travis Akomeah
Phillip Chinedu
Sam Vokes
Kane Smith
Nelson Khumbeni
Nathan Ofoborh
Lenni Rae Cirino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
22/11 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Barnet

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 1-1
06/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MK DonsMK Dons45241384185H H T T T
2BromleyBromley45231572384H T B H B
3Cambridge UnitedCambridge United45221583381H T H B T
4Salford CitySalford City45255151080T B H T T
5Notts CountyNotts County45247142279B T B B T
6Grimsby TownGrimsby Town452211122477T B T T T
7ChesterfieldChesterfield45201691476T H T H T
8Swindon TownSwindon Town45229141275H T B H B
9BarnetBarnet452013121673H T T T T
10Crewe AlexandraCrewe Alexandra4519917666B T B B B
11Oldham AthleticOldham Athletic451714141365H B B B B
12WalsallWalsall45181116265H B B T B
13Colchester UnitedColchester United451712161063T T T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4519422-961T T T T T
15Fleetwood TownFleetwood Town45151515-160B B T H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley45141120-853B B B H H
17Cheltenham TownCheltenham Town45141021-2352T T T B B
18GillinghamGillingham45121419-2050T H B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town45131022-2649T B T H H
20Tranmere RoversTranmere Rovers45101025-2540B H B T B
21Newport CountyNewport County4511727-3040B B T B T
22Crawley TownCrawley Town4581522-2439T B B H H
23Harrogate TownHarrogate Town4510926-2839T B B T T
24BarrowBarrow459927-3236B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow